Mỹ - Iran: Hành trình từ đồng minh đến kẻ thù

02/03/2026 - 16:20

PNO - Từng là đồng minh thân cận trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhưng hơn bốn thập niên qua, Mỹ và Iran lại đứng ở hai đầu chiến tuyến tại Trung Đông.

Từ cuộc đảo chính năm 1953, Cách mạng Hồi giáo 1979, khủng hoảng con tin kéo dài 444 ngày cho đến tranh cãi về chương trình hạt nhân ngày nay, lịch sử quan hệ giữa hai quốc gia này là chuỗi những bước ngoặt địa chính trị lớn.

Loạt bài sau đây nhìn lại hành trình đầy biến động ấy – một câu chuyện cho thấy lợi ích chiến lược và ký ức lịch sử có thể biến đồng minh thành kẻ thù.

Kỳ 1: Dầu mỏ và bóng đen của Chiến tranh lạnh

Trong quan hệ quốc tế hiện đại, hiếm có cặp quốc gia nào có hành trình quan hệ biến động mạnh như Mỹ và Iran. Ít ai biết rằng trước khi trở thành đối thủ gay gắt như ngày nay, hai nước từng có giai đoạn hợp tác khá chặt chẽ. Tuy nhiên, mọi thứ thay đổi sau một sự kiện mang tính bước ngoặt: cuộc đảo chính năm 1953 lật đổ Thủ tướng Iran Mohammad Mossadegh.

Đây không chỉ là một biến cố chính trị nội bộ của Iran, mà còn là biểu tượng cho sự can thiệp của các cường quốc phương Tây nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế – chiến lược của mình tại Trung Đông. Hệ quả của sự kiện này đã gieo mầm cho sự nghi kỵ sâu sắc của Iran đối với Mỹ và Anh, kéo dài cho đến tận ngày nay.

Năm 1953, tại thủ đô Tehran, một biến cố chính trị diễn ra âm thầm nhưng đã làm thay đổi lịch sử Trung Đông. Một thủ tướng được bầu hợp pháp bị lật đổ, một quốc vương trở lại nắm quyền, và phía sau là bàn tay của các cường quốc phương Tây.

Sự kiện này không chỉ quyết định vận mệnh chính trị của Iran, mà còn gieo mầm cho mối nghi kỵ sâu sắc giữa Iran và phương Tây, đặc biệt là Mỹ. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nếu không có cuộc đảo chính năm 1953, quan hệ giữa Mỹ và Iran có thể đã đi theo một con đường hoàn toàn khác.

Nhân vật trung tâm của câu chuyện là Mohammad Mossadegh, một chính khách theo chủ nghĩa dân tộc, người từng được hàng triệu người Iran xem như biểu tượng của lòng tự tôn quốc gia.

Thủ tướng Iran Mohammad Mossadegh – người lãnh đạo phong trào quốc hữu hóa dầu mỏ Iran năm 1951. Ảnh: Wikipedia
Thủ tướng Iran Mohammad Mossadegh – người lãnh đạo phong trào quốc hữu hóa dầu mỏ Iran năm 1951. Ảnh: Wikipedia

Quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ - cái gai trong mắt Mỹ và Anh

Đầu thế kỷ XX, Iran – khi đó vẫn thường được gọi là Ba Tư – sở hữu một trong những trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, phần lớn nguồn tài nguyên này lại nằm trong tay công ty Anh Anglo-Iranian Oil Company, tiền thân của tập đoàn BP ngày nay.

Theo các thỏa thuận ký kết từ thời trước, lợi nhuận từ dầu mỏ phần lớn chảy về phía Anh, trong khi Iran chỉ nhận được một phần rất nhỏ. Sự bất bình trước tình trạng này ngày càng lan rộng trong xã hội Iran, đặc biệt trong giới trí thức và chính trị gia.

Năm 1952, Quốc hội Iran bầu Mohammad Mossadegh làm thủ tướng. Ngay sau khi lên nắm quyền, ông đưa ra một quyết định táo bạo: quốc hữu hóa toàn bộ ngành công nghiệp dầu mỏ của Iran.

Đối với người dân Iran, đây là một quyết định mang ý nghĩa lịch sử. Nhiều người coi đó là hành động khôi phục chủ quyền kinh tế sau nhiều thập niên bị các cường quốc chi phối.

Nhưng với Vương quốc Anh, đây lại là một cú đánh trực diện vào lợi ích kinh tế và chiến lược của họ tại Trung Đông.

London phản ứng nhanh chóng. Anh áp đặt lệnh cấm vận đối với dầu mỏ Iran, đồng thời tìm cách cô lập chính phủ Mossadegh trên trường quốc tế. Các tàu chiến Anh thậm chí còn xuất hiện tại Vịnh Ba Tư nhằm gây sức ép.

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ Iran nhanh chóng trở thành vấn đề địa chính trị lớn trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang ngày càng căng thẳng.

Ban đầu, Mỹ không hoàn toàn ủng hộ lập trường cứng rắn của Anh đối với Iran. Washington thậm chí từng cố gắng làm trung gian hòa giải giữa London và Tehran.

Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế lúc đó khiến mọi tính toán trở nên phức tạp. Giới lãnh đạo Mỹ lo ngại rằng sự bất ổn chính trị tại Iran có thể tạo cơ hội cho các lực lượng cánh tả thân Liên Xô gia tăng ảnh hưởng.

Iran khi đó có vị trí chiến lược đặc biệt: nằm sát biên giới Liên Xô và sở hữu nguồn tài nguyên năng lượng khổng lồ. Nếu Tehran rơi vào quỹ đạo của Moscow, cán cân quyền lực tại Trung Đông có thể thay đổi đáng kể.

Trong bối cảnh đó, chính quyền Mỹ dần nghiêng về phương án loại bỏ Mossadegh.

Xe tăng tiến vào sân Đài phát thanh Tehran sau cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh vào ngày 19/8/1953. Ảnh: AP.
Xe tăng tiến vào sân Đài phát thanh Tehran sau cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh vào ngày 19/8/1953. Ảnh: AP.

Chiến dịch lật đổ bí mật và sự trở lại của quốc vương

Năm 1953, cơ quan tình báo Mỹ CIA cùng với cơ quan tình báo Anh MI6 triển khai một chiến dịch bí mật nhằm lật đổ chính phủ Mossadegh.

Chiến dịch này mang mật danh Operation Ajax.

Theo nhiều tài liệu sau này được giải mật, chiến dịch bao gồm nhiều biện pháp: tài trợ cho các cuộc biểu tình chống chính phủ; vận động giới quân đội và các chính trị gia quay lưng với Mossadegh; phát động chiến dịch tuyên truyền nhằm làm suy yếu uy tín của thủ tướng.

Tháng 8/1953, Tehran rơi vào hỗn loạn. Sau nhiều ngày đấu đá chính trị và biểu tình trên đường phố, Mossadegh bị lật đổ.

Ông bị bắt giữ, sau đó bị xét xử và quản thúc tại gia cho đến cuối đời.

Trước khi cuộc đảo chính xảy ra, quốc vương Iran Mohammad Reza Shah Pahlavi đã tạm thời rời khỏi đất nước vì khủng hoảng chính trị. Sau khi Mossadegh bị lật đổ, Shah quay trở lại Tehran và nhanh chóng củng cố quyền lực.

Iran vẫn duy trì hình thức quân chủ lập hiến, nhưng trên thực tế quyền lực của quốc vương ngày càng lớn. Chính quyền mới bắt đầu thắt chặt quan hệ với Mỹ và phương Tây.

Trong những năm sau đó, Washington cung cấp cho Iran nhiều viện trợ kinh tế và quân sự, đồng thời xem Tehran như một đồng minh chiến lược quan trọng tại Trung Đông.

Hình ảnh vua  Reza Pahlavi, vị vua (Shah) cuối cùng của Iran, được chụp tại Sân bay Tehran năm 1953. Đây là thời điểm ông trở về Iran sau khi cuộc đảo chính do CIA (Mỹ) và MI6 (Anh) hỗ trợ đã lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh, giúp nhà vua giành lại quyền lực tuyệt đối.
Hình ảnh vua Reza Pahlavi, vị vua (Shah) cuối cùng của Iran, được chụp tại sân bay Tehran năm 1953. Đây là thời điểm ông trở về Iran sau khi cuộc đảo chính do CIA (Mỹ) và MI6 (Anh) hỗ trợ đã lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh, giúp nhà vua giành lại quyền lực tuyệt đối. Ảnh: tư liệu.

Đối với Mỹ, Iran trở thành một “pháo đài chống cộng” trong khu vực. Trong giai đoạn này, quan hệ giữa Iran và Mỹ trở nên cực kỳ thân thiết. Washington xem Iran là một đồng minh chiến lược quan trọng tại Trung Đông, giúp kiềm chế ảnh hưởng của Liên Xô trong khu vực.

Mỹ cung cấp cho Iran: viện trợ kinh tế, hỗ trợ quân sự, vũ khí hiện đại, huấn luyện lực lượng an ninh. Ngược lại, Iran trở thành một trụ cột trong chiến lược của Mỹ tại Trung Đông.

Tuy nhiên, bên dưới bề mặt của sự hợp tác đó là những mâu thuẫn ngày càng sâu sắc trong lòng xã hội Iran. Nhiều người dân Iran không quên rằng chính Mỹ và Anh đã góp phần lật đổ một thủ tướng được bầu lên hợp pháp.

Đối với họ, sự kiện năm 1953 là biểu tượng của sự can thiệp từ bên ngoài và của một chính quyền bị coi là phụ thuộc vào phương Tây.

Chính ký ức lịch sử này sau đó trở thành một trong những yếu tố quan trọng dẫn tới sự bùng nổ của Cách mạng Hồi giáo Iran – biến Iran từ một đồng minh thân cận của Mỹ thành đối thủ chiến lược.

Việt Khoa

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI