Nghị quyết 80-NQ/TW: Mở đường cho sáng tạo trong bảo tàng, di tích

Bài 2: Biến quá khứ thành trải nghiệm

23/04/2026 - 07:15

PNO - Không sử dụng nhiều công nghệ, một số quốc gia đang có nhiều cách tiếp cận để đưa di sản đến gần công chúng, biến lịch sử thành trải nghiệm sống. Tuy nhiên, bên cạnh việc tạo nên sức hút cho bảo tàng, di tích còn có cả bài toán làm sao để giữ được tính xác thực của lịch sử.

Việc chuyển bảo tàng, di tích từ không gian lưu giữ sang không gian sáng tạo không còn là câu chuyện thí điểm hay dự án mà cần được triển khai rõ ràng để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách nhìn: hiện vật và tư liệu không chỉ là giá trị cần bảo tồn mà còn là chất liệu để phát triển các sản phẩm văn hóa. Khi được khai thác đúng cách, bảo tàng và di tích mới có thể phát huy giá trị và tham gia vào chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa.

Bài 1: Di sản bước vào cuộc chơi trải nghiệm

Lịch sử được kể bằng tương tác và cảm nhận cá nhân

Tại Fortress of Louisbourg (Canada), một pháo đài thế kỷ XVIII được tái hiện thành thị trấn với đầy đủ sinh hoạt đời thường. Tại đây, du khách có thể nghe tiếng búa rèn, ngửi mùi bánh nướng, trò chuyện với những người mặc trang phục cổ và trực tiếp tham gia các hoạt động đời sống...

Những người thợ vừa đóng xe vừa kể chuyện ở bảo tàng ngoài trời Den Gamle By (Đan Mạch) - Nguồn ảnh: Den Gamle By
Những người thợ vừa đóng xe vừa kể chuyện ở bảo tàng ngoài trời Den Gamle By (Đan Mạch) - Nguồn ảnh: Den Gamle By

Bảo tàng ngoài trời Den Gamle By (Đan Mạch) được xây dựng từ đầu thế kỷ XX với mục tiêu tái hiện đời sống đô thị Đan Mạch qua nhiều giai đoạn. Hơn 70 công trình lịch sử được di dời từ nhiều nơi, phục dựng theo đúng bối cảnh từng thời kỳ, tạo thành thành phố thu nhỏ của quá khứ. Không chỉ kiến trúc, nơi đây còn tái hiện nhịp sống nhộn nhịp với hệ thống cửa hàng, tiệm bánh, nhà ở, xưởng thủ công… và những người đóng vai cư dân. Trải nghiệm gần gũi như đời sống thường nhật khiến Den Gamle By trở thành một trong những mô hình di sản sống tiêu biểu.

Ở Sovereign Hill (Úc), không gian của thời kỳ đào vàng thế kỷ XIX được phục dựng dựa trên tư liệu, đi kèm trang phục, công cụ... Du khách có thể đãi vàng, vào hầm mỏ, quan sát quy trình khai thác hoặc trò chuyện với những “thợ mỏ”, “thương nhân”. Mỗi trải nghiệm đều được sắp xếp theo một mạch dẫn, giúp người tham gia được quan sát và trải nghiệm một giai đoạn lịch sử.

Old Sturbridge Village (Mỹ) lại chọn cách tiếp cận thận trọng hơn. Du khách sẽ bước vào một ngôi làng thế kỷ XIX với nhà cửa, nông trại, xưởng thủ công… được phục dựng đầy đủ. Tuy nhiên, những người làm việc ở đây dù mặc trang phục xưa, thực hiện các công việc như chăn nuôi, nấu ăn, làm nghề thủ công nhưng khi trò chuyện với du khách sẽ giải thích rõ bối cảnh, kể lại lịch sử bằng góc nhìn của người nghiên cứu thay vì nhập vai như đang sống trong quá khứ. Cách làm này giúp trải nghiệm vẫn chân thực nhưng không biến lịch sử thành một màn trình diễn, đồng thời giảm nguy cơ đơn giản hóa quá khứ.

Ở Nhật Bản, cách làm sống di sản thường thiên về trải nghiệm tinh tế, gắn với đời sống văn hóa. Tại những khu phố như Gion hay làng cổ Shirakawa-go, du khách có thể tham gia trà đạo, mặc kimono, lưu trú trong nhà cổ hoặc trải nghiệm nghề thủ công. Chính nhịp sống chậm và các nghi thức được duy trì đã tạo nên cảm giác bước vào một lớp văn hóa còn sống.

Ngược lại, Hàn Quốc chủ động kịch bản hóa di sản để tăng tính trải nghiệm và lan tỏa. Tại Gyeongbokgung Palace, Changdeokgung Palace hay Jongmyo Shrine, các chương trình như K-Royal Culture Festival biến không gian di sản thành những hành trình có kịch bản rõ ràng. Du khách có thể tham gia nghi lễ, nghe kể chuyện cung đình, nhập vai trong các trải nghiệm được thiết kế sẵn.
Nhìn tổng thể, các mô hình trên cho thấy di sản có thể được kích hoạt theo nhiều cách nhằm đưa người tham quan ra khỏi vai trò quan sát thụ động. Lịch sử ở đây không còn nằm sau lớp kính mà được cảm nhận bằng nhiều giác quan.

Giữ đúng quá khứ để trải nghiệm có ý nghĩa

Việc tái hiện lịch sử ở di tích, bảo tàng gây không ít tranh luận. Các mô hình hiệu quả thường bắt đầu từ những yếu tố cơ bản: có người kể chuyện, có hoạt động cho du khách tham gia, có hiện vật được chạm vào và một hành trình được tổ chức hợp lý.

Tại khu phố cổ Colonial Williamsburg (Mỹ), du khách có thể gặp thợ rèn đang làm việc, tham gia phiên tòa giả lập hoặc trò chuyện với các nhân vật lịch sử. Tương tự, tại The Roman Baths (Anh), trải nghiệm được thiết kế như một câu chuyện với âm thanh, hiện vật và lộ trình tham quan liên kết chặt chẽ.

Một góc khu phố cổ Colonial Williamsburg với những hoạt động mô phỏng đời sống ngày xưa - Nguồn ảnh: Colonial Williamsburg
Một góc khu phố cổ Colonial Williamsburg với những hoạt động mô phỏng đời sống ngày xưa - Nguồn ảnh: Colonial Williamsburg

Điểm khác biệt nằm ở năng lực tổ chức và kiểm soát nội dung. Những mô hình duy trì được sức hút lâu dài như Gyeongbokgung Palace hay Edo-Tokyo Open Air Architectural Museum đều dựa trên nền tảng nghiên cứu tư liệu, đào tạo nhân sự và chuẩn hóa quy trình. Nguyên tắc này cũng được nhấn mạnh trong Ename Charter của ICOMOS (Hiến chương về diễn giải và trình bày di sản văn hóa) rằng việc diễn giải di sản phải dựa trên cơ sở khoa học và đảm bảo tính xác thực.

Tuy vậy, khi trải nghiệm càng được chăm chút, rủi ro cũng tăng theo. Các tranh luận tại Colonial Williamsburg cho thấy việc nhập vai sâu có thể làm mềm những vấn đề gai góc như chế độ nô lệ để phù hợp với du lịch. Tương tự, bảo tàng sông Plimoth Patuxet (Mỹ) đã điều chỉnh cách kể chuyện sau nhiều tranh luận học thuật. Từ một mô hình chủ yếu phản ánh góc nhìn của người hành hương đến từ châu Âu thế kỷ XVII, bảo tàng đã bổ sung tiếng nói của cộng đồng bản địa Wampanoag, chuyển sang cách tiếp cận đa chiều hơn.

Để đảm bảo tính hấp dẫn và sự thật lịch sử, nhiều nơi lựa chọn giải pháp cân bằng, vẫn tạo trải nghiệm gần gũi nhưng luôn đi kèm lớp diễn giải chuyên môn. Tại The Roman Baths, hệ thống thuyết minh được tích hợp xuyên suốt còn tại Anne Frank House (Hà Lan), trải nghiệm tiết chế tối đa yếu tố trình diễn nhưng vẫn tạo tác động rất lớn nhờ cách dẫn chuyện của cá nhân và không gian nguyên bản.

Với những di sản nhạy cảm, ranh giới này càng trở nên nghiêm ngặt. Tại Auschwitz-Birkenau Memorial and Museum (Ba Lan), khu tưởng niệm và bảo tàng được xây dựng trên nền trại tập trung và trại hủy diệt lớn nhất của Đức Quốc xã trong Holocaust, ban quản lý đã phải siết chặt quy định khi xuất hiện các hành vi thiếu tôn trọng không gian tưởng niệm. Ở Hiroshima Peace Memorial Park (Nhật), cách tiếp cận cũng hướng đến sự tiết chế, đặt trọng tâm vào tư liệu và ký ức, tránh mọi nguy cơ giải trí hóa một thảm kịch lịch sử.

Những trường hợp trên cho thấy, với di sản, câu hỏi không chỉ là làm sao để hấp dẫn mà còn là làm sao để trung thực và có trách nhiệm. Trải nghiệm có thể đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng nhưng nếu thiếu kiểm soát, chính nó cũng có thể làm sai lệch cách chúng ta hiểu về quá khứ.

Đo giá trị di sản bằng sự thật

Hiến chương diễn giải di sản của ICOMOS (Ename Charter) nhấn mạnh rằng mọi hoạt động trình diễn, khai thác di sản đều phải đặt trên 3 nguyên tắc chính: tính xác thực, bối cảnh và sự tôn trọng giá trị nguyên gốc của di tích. Di sản không thể bị sân khấu hóa hay giản lược chỉ để thu hút khán giả mà phải được kể lại trung thực, có chiều sâu và gắn với bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể.

Từ cách tiếp cận ấy, tiêu chí đánh giá thành công cũng thay đổi. Một mô hình hiệu quả không chỉ được đo bằng lượng khách hay doanh thu mà còn phải tính đến khả năng bảo tồn lâu dài, giá trị giáo dục và mức độ hiểu đúng của công chúng. Nói cách khác, trải nghiệm chỉ có ý nghĩa khi giúp người xem hiểu di sản rõ hơn chứ không làm sai lệch hoặc làm mờ giá trị của nó.

Bên cạnh đó, UNESCO với Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể đặt trọng tâm vào vai trò của cộng đồng. Di sản là một thực hành sống, gắn với đời sống, ký ức, bản sắc của chính cộng đồng sở hữu. Vì vậy, mọi sự can thiệp, từ bảo tồn đến khai thác, đều cần có sự tham gia, đồng thuận và đồng kiến tạo của cộng đồng thay vì áp đặt từ bên ngoài.

Hoa Nguyễn

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI