1. Nhà nằm lưng chừng dốc, nhìn ra cánh đồng, xa bên kia là thoai thoải những đồi chè uốn cong như lụa vắt. Vô Tranh, khi tôi sinh ra làng đã ở đó, và nhiều kiếp người trong dòng họ Dương đã sống chết trên mảnh đất đó, chẳng ai rời đi. Tên làng, thoạt như không mang một hàm nghĩa nào, nhưng là một lời gửi gắm sâu thẳm của tiền nhân: không tranh đoạt, không giành giật, chỉ sống yên dưới những tán rừng.
Ông nội sinh ra và nằm xuống ở mảnh đất này. Dáng ông gày, bước đi nhanh như một con báo. Bà nội mất sớm, ông một mình nuôi 4 đứa con qua bao mùa ấm lạnh, của trời đất và của cả lòng người. Mãi đến bây giờ, tôi vẫn không quên bóng dáng cô độc của ông đổ dài trên con dốc đỏ, lặng lẽ, in xuống đất như một vệt chữ mờ.
 |
| Ảnh: LÊ NGUYỄN PHẠM |
Trước nhà có một cây sấu. Ông trồng nó vào ngày cưới, khi mới 18 tuổi, tuổi của những chàng trai miền núi đã biết đỏ mặt trước nụ cười con gái và tin rằng mọi giấc mơ đều có thể mọc rễ như cây trên đất. Ông bảo, quả sấu xanh chua như đời người đi rừng, nhưng đợi chín nó sẽ ngọt như mật ong ruồi đậm sắc. Câu ông nói, trong một chiều mùa hè ong nắng, theo các thế hệ trong gia đình suốt bao năm, thành lời ru, thành hơi thở của cả ngôi nhà.
Cây sấu đứng đó, qua bao mùa. Rễ nó bám sâu vào đất đỏ, mỗi năm thân lại bọc thêm một lớp vỏ xù xì. Mùa xuân, lá rụng đầy sân, thành một lớp dày mịn như thảm cũ. Mùa hạ, sấu non rụng đầy gốc sau mỗi cơn mưa, như những viên bi xanh. Đám trẻ nhặt đầy vạt áo, đem dập với mắm ớt cay nồng. Cái chua ngấm dần, khiến nước miếng ứa ra, rồi lại muốn ăn thêm. Ông ngồi ở thềm, nhìn ra, khẽ cười: “Chua nhiều sẽ khát, mà khát thì khát suốt đời đấy. Giống người miền núi, đi đâu cũng mang theo cái khát của mình”.
Sau này, sống giữa Sài Gòn, tôi vẫn chạy qua quận 3 trước đây, tìm mua những mẻ sấu đầu mùa, về dầm ăn với cơm nóng. Mỗi lúc như thế, lại như thấy ông ngồi dưới gốc sấu, vừa vót nan đan rổ rá dần sàng, vừa kể chuyện cũ, chuyện chiến tranh, chuyện đói, chuyện người đi mãi không về.
Đêm ấy, sét xé toạc bầu trời. Đốm lửa từ thân cây sấu cháy bừng lên, đỏ rực giữa cơn mưa mùa hạ. Mùi nhựa sống khét lẫn trong khói, lan khắp sân, bám lên mái nhà, lên tóc người. Sáng hôm sau, thân cây đen thẫm, trơ cành. Ông mất đúng mùa mưa đó. Người làng bảo, cây thiêng đi theo ông rồi. Tôi tin cây đã cùng ông đến một chặng đi khác của đất trời. Bởi từ ngày ấy, mỗi khi gió heo may thổi qua đồi chè, tiếng lá sấu cũ lại xào xạc ở đâu đó. Có khi trong tiếng gió, tôi nghe như tiếng ông gọi, khẽ thôi, nhưng đủ để người đi xa nhoi nhói trong lòng.
2. Ông về với đất, cha cắt gọn những mớ rễ sấu cũ, bảo đất vẫn còn ấm, mình sẽ trồng lại một cây mới. Rồi nó sẽ lại xanh. Cha đi chợ huyện, tìm một cây sấu non, đặt nó đúng vào chỗ cũ. Tôi đứng bên, nghe rõ tiếng cuốc chạm vào đất giữa bầu trời im ắng.
Cha cũng kiệm lời, nhưng là kiểu lặng lẽ khác ông nội. Cái lặng của người đã chứng kiến mất mát, giấu kín nỗi đau vào trong. Cha mẹ tôi trải qua năm tháng dài cùng nhau trong khó nghèo, và họ luôn khắc khẩu. Cha bệnh, mẹ chăm, nhưng chăm trong cáu kỉnh. Mẹ mệt, cha lặng lẽ nấu cháo, mua thuốc, nhưng cũng chỉ để cạnh giường rồi đi. Cha mẹ làm việc quần quật, trên đồi dưới ruộng, ngày nào cũng giống nhau. Nhưng kỳ lạ thay, mẹ gánh vác cả giang san nhà chồng, từ giỗ chạp đến nội ngoại, mà vẫn khỏe mạnh. Còn cha, lao lực, đến khi ho sặc máu, thì cười: “Chỉ là gió lạnh quá thôi”.
Cha bệnh, uống bao nhiêu thuốc trị lao phổi ở bệnh viện tỉnh vẫn không lành. Chứng đau dạ dày ngày trước cùng bệnh cột sống kéo lưng ông còng rạp xuống, như một dấu hỏi lặng thầm. Ngày cha chuyển xuống viện phổi ở Hà Nội, tôi bay từ Sài Gòn về. Đêm đó tôi không nhớ đã nói những gì, chỉ nhớ mình không kể với cha về cuộc đời thất bát, về những tủi hờn của một gã đàn ông thất bại phải trốn chạy tới Sài Gòn. Tôi chỉ nói, bố cố gắng tỉnh hơn, vào miền Nam ấm áp bệnh sẽ không nặng thêm. Lúc đó cha chỉ mỉm cười. Cả cuộc đời cha đã ở đó, trên lưng đồi. Đám trẻ của cha đều đã trưởng thành, thiên di đến mọi nẻo đường, còn cha vẫn chưa một lần đi máy bay, chưa từng đi nước ngoài, lần rời Thái Nguyên duy nhất chính là lần này, đi tìm lại sự sống. “Cứ vào thành phố làm việc đi. Cây sấu bố trồng cũng lớn lắm rồi, chắc qua năm là trổ quả đầu tiên. Nhớ về ăn thử, xem có giống sấu của ông nội không”.
Tôi khẽ gật, rồi lên máy bay về lại Sài Gòn. Khi ấy tôi đang bất đắc chí, nhìn cuộc đời toàn những điêu tàn, chỉ muốn trốn khỏi những tình thân cũ. Tôi rời Vô Tranh năm 17 tuổi, và rời Hà Nội năm 30 tuổi. Tôi đã sống suốt thời tuổi trẻ trong vòng luẩn quẩn: hy vọng, yêu thương, đổ vỡ rồi thất vọng. Tôi đã tàn phá tuổi trẻ của mình trong những chuyến bay buồn. Đi từ nơi này tới nơi khác, chỉ để gặp lại chính nỗi buồn đã cũ.
Cha mất vào một đêm mưa nhỏ, cũng vào mùa hè, sau giỗ ông nội chừng 1 tháng. Mẹ đặt cha trên sườn đồi, giữa những luống chè. Mẹ bảo, cha nằm đó sẽ thấy được ngôi nhà và cây sấu mình trồng. Căn nhà là mẹ cha gánh từng xô cát sỏi đãi từ lòng suối suốt 3 năm trời để xây từng lớp gạch mà nên. Giờ chỉ còn mình mẹ, ra vào với những kỷ niệm, mãi mãi không thể nào bỏ quên hay thay thế.
Cha đi rồi, mẹ cứ dầu đèn, nhang khói trong gian thờ cũ. Trên ấy, có di ảnh của ông nội và cha. Mặt họ chẳng giống nhau. Chỉ có đôi mắt, như thể được hoài thai từ ngàn năm trong đất và nước, thăm thẳm một ánh nhìn. Mỗi mùa, mẹ lại khắc lên thân cây sấu trẻ một vạch nhỏ, để đo chiều cao, để biết thời gian còn đi cùng mình đến đâu.
Giữa Sài Gòn ngàn ngạt nắng, nhiều đêm tôi vẫn mơ thấy cha và ông nội. 2 người ngồi dưới gốc sấu đan những chiếc giỏ tre, nắng xiên qua lá. Tôi nhớ nhà, nhớ những năm tháng cũ, nhớ những lúc lòng mình trĩu xuống. Họ như cội rễ của những đứa trẻ, như tôi, lúc nào cũng vội vã xa nhà.
3. 10 năm sau ngày cha ngủ say dưới những nương chè, tôi trở lại Vô Tranh. Con đường đất đỏ ngày xưa giờ đã được trải nhựa, thẳng và im, xe chạy qua không còn tung bụi. Cây sấu cha trồng đã lớn lắm rồi, rễ bám sâu vào lòng đồi. Dưới tán lá, nắng vỡ thành từng mảnh nhỏ, rơi lấp lánh lên mái tóc mẹ.
Tôi nhìn cây sấu, thấy trong từng vết nứt của vỏ cây là khuôn mặt cha, trong từng vòm lá là bóng dáng của ông nội. Gió thổi ào qua tàn lá, mang theo vị chua thanh của sấu non. Tôi cảm giác mình như đứa trẻ mặc quần xà lỏn cột trâu dưới gốc sấu già xưa, như chưa từng rời khỏi ngôi nhà của mẹ. Có lẽ tôi chỉ đi xa một đoạn, rồi lại tìm cách quay về, như hạt sấu rơi xuống khe đá, lặng lẽ nảy mầm. Về, như một vòng tròn êm ái.
Chiều xuống. Mẹ gọi tôi về ăn canh gà sáo. Mùi canh thơm lan cả khu vườn. Khói bếp quẩn lên cả gian thờ, mỏng như tấm khăn sương, quấn lấy 3 đời người: ông nội, cha và tôi. Tôi cứ đứng mãi trong gian thờ với khói, mà chẳng biết mình muốn nói gì với họ, mắt cay không biết vì khói hay vì những năm tháng lạnh lẽo xa xôi mà tôi xa lạnh với tình thân.
Cây sấu vẫn tiếp tục trổ hoa, mùa nối mùa. Năm nào cũng thế, đậu trái giữa gió lạnh và sương sớm. Trong từng giọt nhựa chảy kia có tiếng nói của tổ tiên, có hơi thở của cha mẹ, có cả phần tôi, đứa trẻ đã từng bỏ đi, để hiểu thế nào là trở về.
Dương Bình Nguyên