Có cần điều chỉnh hành vi ứng xử vợ chồng trên mạng xã hội?

21/03/2026 - 06:00

PNO - Sau khi Báo Phụ nữ TPHCM đăng bài Đọc vị hôn nhân từ... một cú “like” viết về một phán quyết của tòa án tại Thổ Nhĩ Kỳ, tòa soạn tiếp tục nhận được chia sẻ và góc nhìn của luật sư Đậu Thị Quyên - Giám đốc Công ty Luật SOLA - xoay quanh câu chuyện này. Xin trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc.

Ảnh mang tính minh họa - Shutterstock
Ảnh mang tính minh họa - Shutterstock

Một phán quyết tại Thổ Nhĩ Kỳ mới đây đã gây tranh luận khi người chồng bị xác định có lỗi trong ly hôn và phải bồi thường cho vợ vì thường xuyên “thả tim” ảnh phụ nữ khác trên mạng xã hội.

Có người cho rằng đó là sự bảo thủ. Có người lo ngại hôn nhân sẽ trở thành chiếc hộp kín bóp nghẹt tự do cá nhân. Như vậy, chỉ một cú bấm like có đáng để bước vào phòng xử án?

Ở góc nhìn pháp lý, tôi cho rằng vấn đề không nằm ở nút bấm mà ở trách nhiệm của mỗi người trong hôn nhân thời đại số, khi mạng xã hội không còn là đời sống phụ mà đã trở thành không gian công khai thứ hai của mỗi cá nhân.

Những cú 'like' có thể làm lung lay lòng tin


Internet và mạng xã hội không còn là “không gian bên lề” của đời sống gia đình. Với nhiều cặp vợ chồng, đó là nơi giao tiếp, chia sẻ, thậm chí thể hiện cảm xúc hằng ngày với nhau và với bên thứ ba. Khi thời gian sống trên môi trường số ngày càng nhiều, hành vi trên mạng cũng phản ánh rõ hơn cách mỗi người ứng xử với các mối quan hệ.

Một cú “like” hay “thả tim” tự thân có thể rất bình thường trong môi trường mạng. Nhưng khi hành vi đó lặp đi lặp lại, công khai, hướng về một đối tượng cụ thể và diễn ra trong bối cảnh hôn nhân đã có mâu thuẫn, nó không còn là thao tác kỹ thuật đơn thuần. Đối với người thực hiện, đó có thể chỉ là một hành vi bình thường, vô hại và không hàm ý phản bội. Nhưng với người bạn đời, đặc biệt là người vợ trong nhiều trường hợp tôi từng tiếp cận, cảm giác lại khác. Họ thấy mình bị đặt ra ngoài, thấy sự quan tâm của chồng không còn dành riêng cho mình. Điều khiến họ tổn thương không phải là biểu tượng trái tim trên màn hình mà là thông điệp cảm xúc phía sau: sự chú ý dành cho người khác được thể hiện công khai trong khi cảm xúc của họ không còn được đặt lên trước.

Vì vậy, câu trả lời không nằm ở việc hành vi đó có bình thường trong xã hội hay không mà ở chỗ hành vi đó có làm suy yếu lòng tin, có vi phạm nghĩa vụ tôn trọng trong hôn nhân và có gây tổn hại thực tế đến người bạn đời hay không.

Pháp luật không xử một cú bấm nút. Pháp luật đánh giá hệ quả những lần bấm nút đó để lại trong một mối quan hệ ràng buộc bằng cam kết pháp lý cao nhất - quan hệ vợ chồng.

Pháp luật không xử nút bấm mà nhìn vào hệ quả

Luật Hôn nhân và Gia đình của Việt Nam đã đặt ra những chuẩn mực cơ bản cho ứng xử giữa vợ chồng: thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc và bảo vệ danh dự, nhân phẩm của nhau (điều 19, điều 21).

Những nghĩa vụ này không bị giới hạn bởi ranh giới giữa đời sống thực và đời sống mạng. Thế nhưng, pháp luật Việt Nam hiện không có định nghĩa cụ thể về các khái niệm “chung thủy”, “ngoại tình”, “yếu tố lỗi” trong hôn nhân, cũng như chưa có quy định riêng về hành vi ứng xử trên mạng xã hội.

Trong thực tiễn xét xử, nếu ly hôn theo yêu cầu của 1 bên, tòa án sẽ xem xét quan hệ hôn nhân có trầm trọng hay không, mục đích hôn nhân có đạt được hay không. Tòa án không tuyên ly hôn chỉ vì xác định ai có lỗi mà đánh giá tổng thể mức độ đổ vỡ của mối quan hệ vợ chồng. Yếu tố lỗi hiện chủ yếu được cân nhắc khi chia tài sản chung theo điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình - một trong các căn cứ để tòa án xem xét tỉ lệ phân chia. Khác với một số quốc gia áp dụng cơ chế “ly hôn có lỗi” kèm bồi thường thiệt hại, pháp luật Việt Nam chưa thiết lập chế định riêng về bồi thường do lỗi dẫn đến ly hôn.

Điều đó đặt ra câu hỏi: Khi hành vi số gây tổn thương tinh thần thực sự và dẫn đến ly hôn, pháp luật nên tiếp cận ở mức độ nào? Theo tôi, phán quyết của Tòa án tối cao Thổ Nhĩ Kỳ đã có cách tiếp cận ở mức độ rất sâu sắc khi đặt trọng tâm vào hậu quả chứ không phải vào thao tác kỹ thuật. Tòa không xử một cú thả tim mà nhìn nhận chuỗi hành vi lặp đi lặp lại trong bối cảnh hôn nhân đã rạn nứt, từ đó xác định yếu tố lỗi và hậu quả tinh thần đối với người vợ. Nói cách khác, họ không trừng phạt biểu tượng cảm xúc. Họ đánh giá hành vi đó dưới góc độ vi phạm nghĩa vụ hôn nhân và gây tổn hại thực tế.

Tuy nhiên, việc có nên đi theo hướng đó hay không phụ thuộc triết lý lập pháp của mỗi quốc gia. Với Việt Nam - nơi cơ chế ly hôn không đặt nặng việc truy cứu lỗi để quyết định cho ly hôn, pháp luật có lẽ không cần thiết can thiệp ở mức độ định danh hành vi. Nhưng khi hành vi trên mạng thể hiện rõ sự vi phạm nghĩa vụ chung thủy, tôn trọng và góp phần làm quan hệ hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, yếu tố đó hoàn toàn có thể được xem xét như một phần của bức tranh tổng thể.

Ảnh minh họa
Ảnh minh họa

Sự tinh tế là nền tảng giữ gìn hôn nhân


Việc tương tác trên mạng xã hội là một phần bình thường của đời sống hiện đại. Pháp luật chưa cần và không nên can thiệp vào từng biểu hiện cảm xúc trên không gian mạng nhưng cũng không thể coi nhẹ các tương tác số trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt khi những hành vi đó tác động trực tiếp đến cảm xúc, lòng tin và sự an toàn tinh thần của người bạn đời, khiến họ cảm nhận đó là nguyên nhân làm rạn nứt và đổ vỡ hôn nhân. Trong trường hợp ấy, pháp luật cần có cách tiếp cận thận trọng nhưng trách nhiệm để đánh giá hậu quả thực tế của hành vi trong tổng thể quan hệ vợ chồng.

“Tôi cho rằng hôn nhân thời đại số cần những quy tắc mềm mới. Đó là những chuẩn mực do vợ chồng cùng trao đổi và thống nhất. Chẳng hạn: tôn trọng cảm xúc của bạn đời khi tương tác công khai, không đặt mình vào những tình huống dễ gây hiểu lầm, thẳng thắn thỏa thuận về ranh giới trên mạng xã hội…”.

Sự điều chỉnh trước hết phải đến từ ý thức và đối thoại để chủ động bảo vệ hôn nhân. Bởi cuối cùng, điều giữ gìn hôn nhân không phải là việc kiểm soát lẫn nhau mà là ý thức không làm tổn thương người mình đã chọn gắn bó. Và pháp luật, với vai trò đảm bảo quyền con người, cũng phải duy trì sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm trong hôn nhân.

NGƯỜI VIỆT NGÀY CÀNG SỐNG NHIỀU TRÊN MẠNG

Theo báo cáo Digital 2026 của DataReportal, Việt Nam hiện có khoảng 85,6 triệu người sử dụng internet, tương đương hơn 84% dân số. Số tài khoản mạng xã hội đang hoạt động đạt gần 79 triệu, chiếm hơn 75% dân số. Trung bình mỗi người Việt dành khoảng 6 giờ 38 phút mỗi ngày để sử dụng internet cho học tập, làm việc, giải trí và giao tiếp trực tuyến.
Những con số trên cho thấy phần lớn thời gian giao tiếp xã hội hiện nay diễn ra trên môi trường mạng - nơi mọi tương tác đều có thể được ghi nhận và nhìn thấy.

(Nguồn: DataReportal Digital 2026, tổng hợp báo cáo internet tại Việt Nam)

Luật sư ĐẬU THỊ QUYÊN
- Giám đốc Công ty Luật SOLA

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI