n
 |
| Ảnh mang tính minh họa được tạo bởi AI |
Phán quyết trên nhanh chóng làm dấy lên nhiều tranh luận. Nhiều người cảm thấy khó chấp nhận. Ngay cả tôi - một phụ nữ Việt Nam có chồng là người Thổ Nhĩ Kỳ - cũng cảm nhận tương tự. Nếu những chi tiết nhỏ như vậy cũng trở thành căn cứ trước tòa, liệu hôn nhân có bị biến thành một chiếc hộp kín ngột ngạt, tước đi quá nhiều không gian tự do cá nhân?
Những dấu hiệu lệch trục trong quan hệ vợ chồng
Nhưng nếu đặt câu chuyện này trong bối cảnh đời sống gia đình và thực tiễn pháp lý của Thổ Nhĩ Kỳ - nơi hôn nhân được nhìn như một mối quan hệ trung tâm cần được gìn giữ, trọng tâm của vấn đề có lẽ không nằm ở cú bấm “like” mà ở cách xã hội này đọc các dấu hiệu lệch trục trong quan hệ vợ chồng.
Dưới góc nhìn của một phụ nữ Việt Nam làm dâu ở đất nước này, trải nghiệm của tôi không đại diện cho cả xã hội nhưng tôi muốn chia sẻ câu chuyện để mọi người có thêm thông tin. Nhìn nhận, phán xét vấn đề ra sao, tất cả nằm ở góc nhìn của mỗi người.
Cha mẹ chồng tôi đã ngoài 70 tuổi. Họ vẫn ngủ chung phòng, chơi cờ, đánh bài, đi thăm họ hàng cùng nhau như một cặp đôi. Hôn nhân của họ không bị đẩy xuống thành thứ yếu sau khi con cái trưởng thành. Nó vẫn là một “trục”, được giữ bằng thói quen hiện diện và đồng hành.
Khi vợ chồng tôi kết hôn ở Thổ Nhĩ Kỳ, vì chưa sắp xếp được công việc, tôi cần về Việt Nam trước. Tính tôi độc lập nên tôi nghĩ về một mình cũng được. Song, cha mẹ chồng tôi đã nói với con trai họ rằng họ không muốn đôi vợ chồng mới cưới ở xa nhau. Họ muốn con trai họ chủ động đi cùng tôi - không phải để kiểm soát mà để giữ nhịp cho một mối quan hệ còn non trẻ.
Chi tiết ấy dẫu nhỏ nhưng giúp tôi hiểu rằng trong thang giá trị đó, người ta không đợi hôn nhân rạn nứt rồi mới hàn gắn. Họ tránh những tình huống có thể làm lệch nhịp ngay từ đầu.
Trong văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh hưởng của khái niệm namus (danh dự) vẫn tồn tại. Đó là niềm tin rằng mối quan hệ vợ chồng phải bảo vệ lòng trung thành và danh dự của nhau, bao gồm cả trong hành vi tinh thần và cảm xúc, không chỉ trong hành vi thể xác. Vì vậy, án lệ tại Kayseri phản ánh sự giao thoa giữa thế giới số và chuẩn mực truyền thống. Trong khi mạng xã hội thường được xem là không gian cá nhân, ở một số bối cảnh văn hóa, đặc biệt tại những vùng còn giữ nếp gia đình chặt chẽ, việc tương tác công khai với người khác giới có thể bị diễn giải như một dạng quan tâm tình cảm hoặc dấu hiệu tiềm ẩn của sự lệch chuẩn trung thành.
Tuy nhiên, luật pháp Thổ Nhĩ Kỳ cũng không tiếp cận mạng xã hội theo cách cực đoan. Trong các phân tích pháp lý về ly hôn, nội dung mạng xã hội có thể được sử dụng làm chứng cứ nhưng không phải theo kiểu chuyện gì cũng đem ra tòa. Cách họ nói rất rõ: nội dung mạng xã hội (tin nhắn, bài đăng, ảnh, tương tác) có thể được dùng làm chứng cứ tùy từng vụ việc và điều kiện quan trọng nhất là tính hợp pháp trong việc thu thập.
Chuyện này truyền tải một thông điệp giản dị: hôn nhân có thể đổ vỡ nhưng tòa không cho phép phá khóa phòng riêng của người khác để chứng minh họ sai.
Tại sao phải nghiêm khắc đến vậy?
Tôi cho rằng những nhà làm luật Thổ Nhĩ Kỳ cố đứng giữa 2 điều tưởng mâu thuẫn: bảo vệ đời sống gia đình nhưng không đánh đổi bằng việc hợp thức hóa xâm nhập đời tư.
Đặt trong bối cảnh đó, phán quyết về “like ảnh phụ nữ khác” không còn mang nghĩa “like là có tội”. Nó được hiểu như việc một chuỗi hành vi công khai, lặp lại, dễ nhìn thấy, vì thế dễ gây tổn thương trực tiếp. Khi một người công khai thể hiện sự yêu thích, cảm tình với người thứ ba mà bỏ qua cảm xúc của bạn đời, người còn lại có thể cảm thấy bị đe dọa, bị đặt ra ngoài, bị xem nhẹ và so sánh trong im lặng.
Từ đó, tôi hiểu vì sao những án lệ tưởng chừng rất kỳ lạ - như chuyện xưng hô với cha mẹ chồng - lại xuất hiện ở Thổ Nhĩ Kỳ. Trong một phán quyết khác của tòa, việc người vợ không gọi cha mẹ chồng là cha và mẹ được coi là một yếu tố thể hiện lỗi trong ly hôn. Có lẽ nhiều người sẽ đồng ý rằng cách xưng hô chỉ là bề mặt. Điều quan trọng hơn là chuỗi biểu hiện xa cách, lạnh nhạt và không còn đặt mình trong cấu trúc gia đình - những dấu hiệu cho thấy nền tảng hôn nhân đã bắt đầu lung lay từ nền.
Khi đặt cạnh nhau các ví dụ, từ “like ảnh phụ nữ khác” đến “cách ứng xử với gia đình 2 bên”, ta sẽ thấy ở Thổ Nhĩ Kỳ, tòa án không nhất thiết đứng về giới nào. Tòa đứng về trục của mối quan hệ. Ai làm hành vi khiến trục ấy lệch, người đó có thể bị coi là có lỗi.
Bởi vậy, điều đọng lại sau chuỗi câu chuyện về “like”, “bằng chứng mạng xã hội”, “quyền riêng tư” hay “án lệ” không còn là câu hỏi ai đúng ai sai mà là câu hỏi khác: Chúng ta đang nhìn nhận hôn nhân là gì?
Trong gia đình tôi, cha mẹ 2 bên hầu như không có bạn khác giới thân thiết riêng. Khi giao lưu, họ thường gặp gỡ theo nhóm. Nếu trao đổi công việc, họ ưu tiên môi trường công sở. Tôi nghĩ đó là cách phòng ngừa rất giản dị: không đặt mối quan hệ vào những tình huống dễ tạo cảm giác bất an không cần thiết.
Bản thân tôi cũng vậy. Tôi trân trọng mối quan hệ với chồng và trân trọng cảm xúc của người khác. Tôi không hẹn hò bạn khác giới một mình trong những không gian dễ tạo cảm giác lãng mạn. Không phải vì bị cấm đoán mà vì tôi không cần thử thách giới hạn và cảm xúc của mình, như thể cảm xúc là một bài kiểm tra để chứng minh bản lĩnh. Cảm xúc không phải là thứ để đem ra thử. Trưởng thành không phải là có quyền làm mọi thứ mà là biết điều gì không nên thử.
Những phán quyết của tòa án Thổ Nhĩ Kỳ, dù gây tranh cãi, vẫn chạm vào một thực tế của đời sống. Đôi khi điều làm tan vỡ hôn nhân không phải một cú like mà là cảm giác người bạn đời đã bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm và người kia không còn coi đó là chuyện đáng bận tâm.
| Có một điều ẩn sau toàn bộ câu chuyện này: cảm xúc con người không vận hành như toán học. Nó cũng không có nút quay lại. Một tương tác nhỏ hôm nay có thể chưa gây vấn đề gì nhưng khi lặp lại nhiều lần, ngày mai hay ngày kia có thể sẽ khác. Một rung động khi đã xuất hiện thì rất khó để xem như chưa từng có. Và khi con người đã quen bước qua ranh giới, chính ranh giới ấy cũng dần trở nên mờ đi. |
Ngân Hà (từ Thổ Nhĩ Kỳ)