Tại Hội nghị thượng đỉnh G7 năm nay diễn ra ở Canada, các nhà lãnh đạo sẽ dành nhiều thời gian để bàn về tăng trưởng kinh tế, cạnh tranh công nghệ, an ninh năng lượng và những bất ổn địa chính trị. Nhưng phía sau những chủ đề lớn ấy là một nỗi lo âm thầm khác đang khiến nhiều quốc gia phát triển mất ngủ: họ đang ngày càng thiếu trẻ em.
Ở Nhật Bản, Ý, Đức hay Canada, lực lượng lao động tương lai ngày càng thu hẹp trong khi dân số già đi nhanh chóng. Đối với nhiều chính phủ, đây không chỉ là một vấn đề nhân khẩu học, mà là bài toán về tăng trưởng, an sinh xã hội và sự bền vững của cả nền kinh tế trong nhiều thập niên tới.
Thế giới ngày càng vắng tiếng trẻ con
 |
| Nhiều trường học và sân chơi tại Nhật Bản đang dần vắng bóng trẻ em khi tỷ lệ sinh liên tục giảm trong nhiều năm qua - Ảnh: Getty Images |
Nhật Bản đang trải qua năm thứ chín liên tiếp có số trẻ em sinh ra giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử. Nhiều ngôi trường ở vùng nông thôn phải đóng cửa vì không còn đủ học sinh, những sân chơi từng đầy ắp tiếng cười giờ trở nên im vắng. Tại Ý, tỷ lệ sinh liên tục lao dốc trong nhiều năm. Ở Đức và Canada, dòng người nhập cư đang giúp bù đắp phần nào sự thiếu hụt trước mắt, nhưng không thể thay thế hoàn toàn lực lượng lao động bản địa trong dài hạn.
Các chuyên gia nhân khẩu học cảnh báo rằng, nhiều nền kinh tế phát triển đang đối mặt với một dạng "hội chứng con mọn" (The empty cradle syndrome - nỗi lo thiếu trẻ em để duy trì sức sống của xã hội trong tương lai). Những đứa trẻ hôm nay chính là người lao động, người đóng thuế và người chăm sóc thế hệ già trong vài chục năm tới. Khi số trẻ em ngày càng ít đi, toàn bộ cấu trúc kinh tế - xã hội bắt đầu phải chịu một áp lực khổng lồ.
Trong nhiều năm qua, các chính phủ đã chi những khoản ngân sách khổng lồ để khuyến khích sinh con, nhưng kết quả lại không như mong đợi. Hàn Quốc là ví dụ điển hình khi đã đầu tư hàng trăm tỷ USD cho các chương trình hỗ trợ sinh đẻ trong hơn một thập niên, tuy nhiên, tỷ lệ sinh của quốc gia này vẫn duy trì ở mức thấp nhất thế giới. Điều đó cho thấy vấn đề không đơn thuần nằm ở tài chính.
Đối với nhiều phụ nữ trẻ, quyết định sinh con ngày nay gắn liền với hàng loạt câu hỏi hóc búa: liệu họ có phải từ bỏ cơ hội nghề nghiệp? Ai sẽ chăm sóc con khi họ quay trở lại làm việc? Liệu trách nhiệm nuôi dạy con chủ yếu đặt lên vai người vợ? Không ít người cảm thấy việc làm mẹ đồng nghĩa với việc phải gánh thêm một khối lượng công việc khổng lồ mà xã hội vẫn mặc nhiên xem là điều đương nhiên.
Khi làm mẹ trở thành một lựa chọn đầy rủi ro
 |
| Nhiều phụ nữ trẻ tại các nước phát triển cho rằng quyết định sinh con ngày nay không chỉ là vấn đề tài chính mà còn liên quan đến sự nghiệp, cơ hội phát triển và khả năng cân bằng cuộc sống - Ảnh: IRAS.GOV |
Ở nhiều nền kinh tế phát triển, phụ nữ ngày nay có trình độ học vấn cao hơn, cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn và khả năng tự chủ tài chính lớn hơn. Nhưng nghịch lý là càng có nhiều cơ hội, quyết định sinh con lại càng trở nên phức tạp. Nhiều phụ nữ không từ chối vai trò làm mẹ, họ chỉ lo ngại những đánh đổi đi kèm. Sau nhiều năm nỗ lực xây dựng sự nghiệp, việc tạm dừng công việc để sinh con có thể đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội thăng tiến.
Các nhà nghiên cứu gọi hiện tượng này là "motherhood penalty" – hình phạt làm mẹ. Sau khi sinh con, nhiều phụ nữ không chỉ mất thời gian chăm sóc gia đình mà còn mất cả cơ hội phát triển nghề nghiệp lẫn thu nhập trong dài hạn. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), phụ nữ có con thường có mức lương thấp hơn khoảng 15-20% so với phụ nữ không có con, ngay cả khi họ có trình độ và kinh nghiệm tương đương. Tại Nhật Bản, gần một nửa số phụ nữ phải rời bỏ công việc toàn thời gian sau khi sinh con đầu lòng, và phần lớn trong số họ không bao giờ quay trở lại được vị trí tương đương trước đó.
Đây không chỉ là một mất mát cá nhân, mà còn là sự lãng phí nguồn nhân lực nghiêm trọng đối với toàn bộ nền kinh tế. Trong khi đó, chi phí nuôi dạy con ngày càng đắt đỏ từ nhà ở, giáo dục cho đến chăm sóc sức khỏe. Tất cả đều tạo thêm áp lực khiến không ít phụ nữ lựa chọn trì hoãn việc sinh con hoặc chỉ dừng lại ở một con.
Trong những cuộc tranh luận về tỷ lệ sinh, câu hỏi thường được đặt ra là: cần hỗ trợ bao nhiêu tiền để khuyến khích người dân sinh con? Nhưng ngày càng nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, điều phụ nữ cần không chỉ là tiền. Họ cần hệ thống nhà trẻ công lập đáng tin cậy, môi trường làm việc linh hoạt, người bạn đời thực sự chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái, và trên hết, cần một xã hội không xem việc nuôi dạy con là trách nhiệm mặc định của riêng phụ nữ.
Những quốc gia có tỷ lệ sinh ổn định hơn ở châu Âu thường không phải là nơi có mức trợ cấp cao nhất, mà là nơi phụ nữ cảm thấy họ không phải đứng trước lựa chọn khó khăn: hoặc gia đình, hoặc sự nghiệp.
 |
| Vấn đề không phải phụ nữ không muốn sinh con, mà là họ cần một môi trường để làm mẹ mà không phải đánh đổi quá nhiều - Ảnh: Freepik |
Việt Nam hiện nay chưa đối mặt với khủng hoảng dân số ở mức như Nhật Bản hay Hàn Quốc. Tuy nhiên, tại các đô thị lớn, xu hướng sinh ít con hoặc trì hoãn sinh con đang ngày càng rõ nét. Chi phí sinh hoạt tăng cao, áp lực công việc và mong muốn phát triển bản thân khiến nhiều phụ nữ trẻ phải cân nhắc kỹ hơn trước quyết định làm mẹ. Những câu hỏi mà phụ nữ ở Seoul, Tokyo hay Rome đang đặt ra cũng đã bắt đầu xuất hiện ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM: Liệu có thể vừa làm mẹ tốt vừa duy trì sự nghiệp? Liệu việc sinh con có khiến cuộc sống trở nên quá áp lực? Xã hội đã thực sự sẵn sàng chia sẻ gánh nặng chăm sóc con cái với phụ nữ hay chưa? Đó là những câu hỏi quan trọng nhất đằng sau nỗi lo dân số của các nền kinh tế lớn. Bởi điều mà nhiều quốc gia đang thiếu không chỉ là trẻ em, mà là một môi trường khiến phụ nữ cảm thấy việc làm mẹ không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ chính mình. Cho đến khi câu hỏi đó được giải quyết, những khoản trợ cấp hàng tỷ USD có thể vẫn chưa đủ để đưa tiếng cười trẻ thơ trở lại những xã hội đang già đi từng ngày. |
Nguyễn Thuận