PNO - Trong chuỗi giá trị của hạt lúa tại đồng bằng sông Cửu Long, bên cạnh người nông dân và các doanh nghiệp còn có một nhóm tác nhân phi chính thức gồm thương lái và “cò lúa”. Mặc dù không xuất hiện trong các báo cáo hay sơ đồ chuỗi giá trị, nhưng nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối giao dịch, giảm chi phí tìm kiếm và duy trì dòng chảy thị trường.
Ngành lúa gạo Việt Nam, đặc biệt tại đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - khu vực đóng góp phần lớn sản lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo của cả nước - đang tồn tại một nghịch lý rất đáng chú ý. Trong khi sản xuất ngày càng được cơ giới hóa và hướng tới quy mô lớn, thì thị trường vẫn mang tính phân tán và phi chính thức. Điều này dẫn đến một cấu trúc chuỗi giá trị có nhiều tầng nấc trung gian.
Thương lái ở Đồng Tháp đưa ghe đi thu mua lúa của nông dân
Thực tế vận hành cho thấy, giữa nông dân và doanh nghiệp tồn tại 2 nhóm tác nhân quan trọng là thương lái và “cò lúa”. Thương lái là những người bỏ vốn thu mua, tổ chức vận chuyển và chịu rủi ro giá cả. Trong khi đó, cò lúa đóng vai trò môi giới, kết nối thông tin và điều phối giao dịch. Dù không xuất hiện trong các báo cáo chính thức hay sơ đồ chuỗi giá trị, song họ lại hiện diện trên từng thửa ruộng và trong hầu hết các quyết định mua bán. Thực tiễn này đặt ra: cò lúa là một bất cập cần loại bỏ hay một cơ chế thích nghi cần được thừa nhận và nâng cấp?
Phân tích vai trò của cò lúa cần đặt trong 3 khung lý thuyết chính: chi phí giao dịch, kinh tế học hành vi và thể chế phi chính thức. Theo nhà kinh tế học Ronald Coase, mọi thị trường đều tồn tại chi phí giao dịch, bao gồm chi phí tìm kiếm thông tin, chi phí thương lượng và chi phí thực thi hợp đồng. Trong bối cảnh ĐBSCL, nơi sản xuất lúa phân tán theo hàng triệu thửa ruộng nhỏ, các chi phí này đặc biệt cao. Điều này tạo điều kiện cho các tác nhân trung gian xuất hiện như một cơ chế giảm chi phí.
Ở góc độ kinh tế học hành vi, các quyết định mua bán lúa không hoàn toàn dựa trên tín hiệu thị trường thuần túy, mà chịu ảnh hưởng bởi tâm lý và thông tin truyền miệng. Khái niệm “neo” (anchoring) cho thấy giá lúa thường được định hình bởi những thông tin ban đầu mà nông dân tiếp cận và cò lúa thường là người cung cấp “mức neo” này.
Theo nhà kinh tế học Douglass North, thể chế không chỉ bao gồm luật lệ chính thức, mà còn bao gồm các chuẩn mực, niềm tin và tập quán xã hội. Trong điều kiện thiếu vắng các thể chế thị trường chính thức, “cò lúa” có thể được xem như một dạng thể chế phi chính thức, vận hành dựa trên uy tín cá nhân và mạng lưới quan hệ.
Một mắt xích trong hệ sinh thái nông nghiệp
Như đã biết, sản xuất lúa tại ĐBSCL mang đặc điểm quy mô nhỏ, với mỗi hộ chỉ sở hữu từ 0,5 đến vài héc ta đất canh tác. Điều này dẫn đến sự phân mảnh cao về không gian sản xuất, thời điểm thu hoạch giữa các ruộng cũng không đồng đều, khiến việc thu mua tập trung trở nên khó khăn. Trong bối cảnh đó, chuỗi giao dịch thường vận hành theo trình tự: “nông dân - cò lúa - thương lái - doanh nghiệp - thị trường”. Đây không phải là một cấu trúc dư thừa, mà là một cấu trúc thích nghi với điều kiện phân tán và thiếu thông tin. Vai trò của các tác nhân trung gian không chỉ là mua bán, mà còn là kết nối, điều phối và truyền tải thông tin. Nếu nhìn từ góc độ hệ thống, việc tồn tại các tầng trung gian này giúp giảm độ trễ giao dịch và đảm bảo dòng chảy hàng hóa không bị gián đoạn. Ngược lại, nếu loại bỏ mà không có giải pháp thay thế, hệ thống có thể rơi vào trạng thái kém hiệu quả hơn.
Chính “cò lúa” là người kết nối cho thương lái trong việc thu mua lúa của nông dân miền Tây. Trong ảnh: Thương lái đang thu mua lúa tại tỉnh Vĩnh Long
Đối với cò lúa, những người nắm giữ thông tin phi chính thức của cánh đồng, họ biết ruộng nào sắp thu hoạch, năng suất ra sao và ai đang có nhu cầu bán hoặc mua. Có thể nói, họ là một dạng “cơ sở dữ liệu sống”, vận hành bằng trí nhớ và quan hệ xã hội. Bên cạnh đó, họ góp phần làm giảm chi phí giao dịch cho cả 2 phía. Doanh nghiệp và thương lái không cần phải trực tiếp tìm kiếm từng hộ nông dân, trong khi nông dân cũng không cần phải tìm đầu ra. Nếu không có cò lúa, chi phí tìm kiếm và thương lượng có thể sẽ tăng lên đáng kể. Ngoài ra, trong một thị trường mà sản phẩm có tính nhạy cảm cao về thời gian như lúa, vai trò điều phối của cò lúa càng trở nên quan trọng. Họ giúp sắp xếp lịch thu hoạch, điều phối máy gặt và phương tiện vận chuyển, giúp giảm thiểu rủi ro do chậm trễ.
Một khía cạnh quan trọng khác là niềm tin. Trong nhiều trường hợp, giao dịch không được ràng buộc bằng hợp đồng mà dựa trên quan hệ quen biết. Cò lúa, với vị trí trung gian, đóng vai trò như một “chất keo niềm tin”, đảm bảo sự tin cậy giữa các bên.
Từ những phân tích trên cho thấy, sự tồn tại của cò lúa không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều yếu tố. Trước hết, sản xuất phân tán đòi hỏi một tác nhân trung gian có khả năng “đọc” được cánh đồng và thực hiện việc kết nối cung - cầu. Thứ hai, thiếu dữ liệu thị trường tập trung và cò lúa chính là người thu thập, phân phối thông tin đó.
Thứ ba, do đặc tính thời gian của sản xuất nông nghiệp đòi hỏi các quyết định phải được đưa ra nhanh chóng. Thứ tư, sự yếu kém của các tổ chức trung gian chính thức, như hợp tác xã, tạo ra khoảng trống mà cò lúa phải lấp đầy. Cuối cùng là yếu tố niềm tin trong xã hội nông thôn khiến các giao dịch dựa nhiều vào quan hệ cá nhân hơn là hợp đồng.
Dù đóng vai trò tích cực, hệ thống “cò lúa” cũng tồn tại những hạn chế như thiếu minh bạch về giá, nguy cơ bất cân xứng thông tin và thiếu khung pháp lý rõ ràng. Như vậy, phải loại bỏ hay nâng cấp “cò lúa”? Về mặt chính sách, có thể hình dung 3 kịch bản. Kịch bản thứ nhất là loại bỏ cò lúa bằng các biện pháp hành chính. Nhưng như thế có thể làm gia tăng chi phí giao dịch và gây đứt gãy thị trường trong ngắn hạn. Kịch bản thứ hai là giữ nguyên hiện trạng, chấp nhận sự linh hoạt nhưng thiếu minh bạch. Kịch bản thứ ba, được xem là tối ưu hơn, là nâng cấp và chính danh hóa vai trò của “cò lúa”.
Trong kịch bản thứ ba, cò lúa không còn là một tác nhân “vùng xám”, mà trở thành một mắt xích chính thức trong hệ sinh thái nông nghiệp. Họ có thể được đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề và tích hợp vào các nền tảng số, từ đó vừa giữ được tính linh hoạt, vừa nâng cao tính minh bạch. Để thực hiện quá trình chuyển đổi này, cần một số giải pháp đồng bộ. Trước hết là chính danh hóa nghề môi giới nông sản thông qua đăng ký và cấp mã định danh. Tiếp theo là đào tạo kỹ năng thị trường, kỹ năng số và đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng các nền tảng dữ liệu và sàn giao dịch để chuyển đổi thông tin phi chính thức thành dữ liệu có cấu trúc. Một hướng đi quan trọng khác là tích hợp cò lúa vào các hợp tác xã hoặc tổ chức trung gian chính thức, qua đó biến họ thành lực lượng điều phối thị trường ngay tại cơ sở.
“Cò lúa” không phải là biểu hiện của sự lạc hậu, mà là một cơ chế thích nghi trong điều kiện thị trường chưa hoàn thiện. Họ vừa là “Google Maps truyền miệng”, vừa là “mạch máu” giúp dòng chảy lúa gạo không bị tắc nghẽn. Vấn đề không phải là loại bỏ, mà là nâng cấp. Khi được chính danh hóa và tích hợp vào hệ thống, họ có thể trở thành những tác nhân chuyên nghiệp, góp phần xây dựng một thị trường nông sản hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.