Hãy xem AI như một “đối tác suy nghĩ”

11/01/2026 - 19:59

PNO - Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Văn Vũ - Phó trưởng khoa Công nghệ thông tin, Trường đại học Khoa học tự nhiên (Đại học Quốc gia TPHCM) - cho rằng, AI đã trở thành một phần tất yếu của môi trường học tập. Điều quan trọng không phải là cấm hay cho phép mà là xác định ranh giới giữa việc tận dụng hiệu quả và lạm dụng AI.

Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Văn Vũ - Phó trưởng khoa Công nghệ thông tin, Trường đại học Khoa học tự nhiên (Đại học Quốc gia TPHCM)
Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Văn Vũ - Phó trưởng khoa Công nghệ thông tin, Trường đại học Khoa học tự nhiên (Đại học Quốc gia TPHCM)

*Phóng viên: Ông đánh giá thế nào về mức độ sinh viên, học viên sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu hiện nay? Ranh giới giữa sử dụng hiệu quả và lạm dụng AI nằm ở đâu?
-Tiến sĩ Nguyễn Văn Vũ: Khi AI được sử dụng hằng ngày, ranh giới giữa hỗ trợ và lạm dụng rất mong manh. Nếu AI được dùng như một phương tiện giúp đạt được mục tiêu của môn học và chương trình đào tạo - tức là giúp sinh viên học sâu hơn, hiểu rõ hơn, làm việc hiệu quả hơn - thì đó là sử dụng đúng. Ngược lại, dùng AI như công cụ để đạt điểm số, để “qua môn” mà không đạt được mục tiêu học tập cốt lõi thì đó là lạm dụng AI.

Sử dụng AI hợp lý là khi AI đóng vai trò như trợ giảng, gia sư, công cụ phản biện hay hỗ trợ kỹ thuật. Người học vẫn phải hiểu vấn đề, kiểm chứng thông tin, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm với kết quả cuối cùng. Khi đó, AI giúp tiết kiệm thời gian cho các thao tác lặp lại, để người học tập trung vào tư duy bậc cao như phân tích, tổng hợp, phản biện. Nhưng nếu người học giao phó toàn bộ quá trình tư duy cho AI, để viết thay, làm giùm, sao chép mà không hiểu, không kiểm chứng, không trích dẫn thì điều đó không những phản tác dụng mà còn làm xói mòn năng lực thật.

Thực tế, sinh viên không hề thờ ơ với rủi ro này. Ngược lại, họ rất cần những định hướng học thuật rõ ràng để biết cách sử dụng AI đúng đắn. Tuy nhiên, áp lực về điểm số và việc hoàn thành môn học đôi khi làm mờ đi ranh giới giữa sử dụng hiệu quả và lạm dụng.

* Khi chưa có một khung quy định chung ở tầm quốc gia, theo ông, các cơ sở giáo dục đại học nên quản lý việc sử dụng AI như thế nào?

- Theo tôi, việc ban hành những quy định “cứng” áp dụng đồng loạt trong bối cảnh AI thay đổi quá nhanh là rất khó. AI là lĩnh vực mới, biến đổi liên tục, nên việc tiếp cận theo hướng cấm đoán hoặc áp đặt máy móc là không phù hợp. Thay vào đó, cần cách tiếp cận linh hoạt, dựa trên nguyên tắc và chuẩn mực học thuật.

Cách làm hiệu quả là xây dựng các hướng dẫn sử dụng AI có trách nhiệm, nhấn mạnh vai trò chủ thể tư duy của người học; làm rõ các vấn đề liên quan đến trung thực trong học thuật, đạo đức học thuật, kiểm chứng thông tin và sở hữu trí tuệ… để giúp người học hiểu họ được phép dùng AI ở mức nào, dùng để làm gì và phải chịu trách nhiệm ra sao.

* Có ý kiến cho rằng nên sử dụng các công cụ kỹ thuật để phát hiện nội dung do AI tạo ra. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?

- Tôi cho rằng, việc phụ thuộc vào các công cụ “phát hiện AI” không phải là giải pháp căn cơ. Độ chính xác của các công cụ này vẫn còn hạn chế, dễ dẫn đến nhầm lẫn. Trong khi đó, AI ngày càng thông minh, tạo nội dung ngày càng giống con người khiến các công cụ phát hiện nhanh chóng lạc hậu.

Từ góc độ học thuật, thay vì tập trung “truy vết AI”, cần chuyển sang cách tiếp cận tích cực hơn: hướng dẫn và khuyến khích sử dụng AI đúng cách. AI nên được xem như một “đối tác suy nghĩ”, giúp gợi ý câu hỏi, đề xuất hướng tiếp cận, hỗ trợ giải quyết vấn đề chứ không phải công cụ làm thay tư duy. Song song đó, cần điều chỉnh phương thức dạy - học và đánh giá. Nên giảm các yêu cầu ghi nhớ, tăng cường đánh giá tư duy suy luận, phản biện, trải nghiệm thực hành. Các hình thức vấn đáp, thuyết minh, phản biện trực tiếp, đánh giá quá trình tư duy và cách tiếp cận cần được chú trọng hơn so với việc chỉ chấm sản phẩm cuối cùng.

* Theo ông, sinh viên nên sử dụng AI như thế nào để vừa hiệu quả, vừa không vi phạm đạo đức học thuật?

- Trước hết, cần xác lập rõ các nguyên tắc đạo đức học thuật trong kỷ nguyên AI. Tôi thường khuyến nghị sinh viên tiếp cận AI theo 5 nguyên tắc: AI là công cụ, không phải người thay thế tư duy; luôn kiểm chứng thông tin, dữ liệu, mã nguồn do AI cung cấp; hiểu trước, dùng sau, chịu trách nhiệm cuối cùng; minh bạch trong việc sử dụng AI; dùng AI để nâng cao năng lực cá nhân, không để AI làm nghèo năng lực nền tảng.

Tuy nhiên, để các nguyên tắc này khả thi, vai trò của các cơ sở giáo dục là rất quan trọng. Việc tập huấn, nâng cao năng lực sử dụng AI cho cả sinh viên và giảng viên cần được xem là yêu cầu bắt buộc, bao gồm cả đạo đức học thuật, kỹ năng kiểm chứng thông tin, nhận diện rủi ro sai lệch và “ảo giác” của AI.

Bên cạnh đổi mới sư phạm, hạ tầng công nghệ và chính sách bản quyền cũng cần được quan tâm để đảm bảo công bằng học thuật. Cần từng bước xây dựng hạ tầng AI dùng chung, có kiểm soát; cân nhắc việc cấp quyền sử dụng các công cụ AI hợp pháp cho người học và người dạy, tránh tạo ra khoảng cách bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ.

AI không chỉ là vấn đề của riêng sinh viên mà là bài toán chuyển đổi căn cơ của giáo dục đại học, từ cách dạy, cách học, cách đánh giá đến quản trị học thuật. AI chỉ nên được xem là phương tiện giúp đạt mục tiêu đào tạo chứ không phải công cụ thay thế mục tiêu đào tạo. Chỉ khi tiếp cận AI một cách toàn diện và tỉnh táo, việc sử dụng AI mới thực sự góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đồng thời bảo vệ được các giá trị cốt lõi của đạo đức và công bằng học thuật.
* Xin cảm ơn ông.

Ngọc Anh (thực hiện)

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI