28 quốc gia nghèo nhất thế giới, GDP bình quân đầu người chưa đến 1.000USD/năm

03/06/2018 - 16:30

PNO - Theo số liệu do Quỹ Tiền tệ Quốc tế vừa công bố, các nước Châu Phi và Trung Đông bị chiến tranh và đói nghèo tàn phá là những quốc gia nghèo nhất thế giới hiện nay.

Một năm hai lần, Quỹ Tiền tệ Quốc tế công bố dữ liệu mới nhất về tiềm lực kinh tế của các quốc gia trên thế giới, thể hiện mấu chốt ở GDP (tổng sản phẩm quốc nội) bình quân đầu người.

Theo số liệu do Quỹ Tiền tệ Quốc tế vừa công bố, các nước Châu Phi và Trung Đông bị chiến tranh và đói nghèo tàn phá là những quốc gia nghèo nhất thế giới hiện nay.

Bảng xếp hạng được lập dựa trên GDP, PPP (sức mua tương đương) bình quân đầu người, chi phí sinh hoạt tương đối và tỷ lệ lạm phát của các nước để so sánh mức sống của con người.

Hầu hết các nước đứng đầu bảng xếp hạng đều chịu chế độ độc tài, tham nhũng tràn lan. Đây là một rào cản lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, ngay cả khi một số quốc gia có tài nguyên thiên nhiên phong phú.

Đứng thứ 28 trong danh sách là Sudan, với GDP bình quân đầu người hơn 22,6 triệu đồng/người/năm, trong khi con số đó ở Nam Sudan – quốc gia nghèo nhất thế giới hiện nay – chỉ là hơn 5,6 triệu đồng.

28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
28. Sudan — GDP bình quân đầu người: 992USD (hơn 22,6 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
27. Benin — GDP bình quân đầu người: 966USD (hơn 22 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
26. Chad — GDP bình quân đầu người: 919USD (hơn 20,98 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
25. Nepal — GDP bình quân đầu người: 918USD (khoảng 20,92 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
24. Mali — GDP bình quân đầu người: 917USD (hơn 20,9 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
23. Guinea-Bissau — GDP bình quân đầu người: 910USD (hơn 20,74 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
22. Ethiopia — GDP bình quân đầu người: 909USD (hơn 20,72 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
21. Comoros — GDP bình quân đầu người: 869USD (hơn 19,8 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
20. Tajikistan — GDP bình quân đầu người: 848USD (hơn 19,33 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
19. Haiti — GDP bình quân đầu người: 847USD (hơn 19,3 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
18. Rwanda — GDP bình quân đầu người: 819USD (hơn 18,66 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
17. Guinea — GDP bình quân đầu người: 816USD (hơn 18,6 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
16. Burkina Faso — GDP bình quân đầu người: 750USD (hơn 17 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
15. Liberia — GDP bình quân đầu người: 722USD (hơn 16,45 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
14. Uganda — GDP bình quân đầu người: 711USD (hơn 16,2 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
13. Togo — GDP bình quân đầu người: 698USD (hơn 15,9 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
12. Afghanistan — GDP bình quân đầu người: 601USD (gần 13,7 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
11. Niger — GDP bình quân đầu người: 510USD (hơn 11,6 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
10. Sierra Leone — GDP bình quân đầu người: 505USD (hơn 11,5 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
9. The Gambia — GDP bình quân đầu người: 500USD (gần 11,4 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
8. Madagascar — GDP bình quân đầu người: 479USD (hơn 10,9 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
7. Cộng hòa Dân chủ Congo — GDP bình quân đầu người: 477USD (gần 10,9 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
6. Mozambique — GDP bình quân đầu người: 472USD (khoảng 10,75 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
5. Yemen — GDP bình quân đầu người: 449USD (hơn 10,2 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
4. Cộng hòa Trung Phi — GDP bình quân đầu người: 425USD (gần 9,7 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
3. Malawi — GDP bình quân đầu người: 342USD (gần 7,8 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
2. Burundi — GDP bình quân đầu người: 339USD (hơn 7,7 triệu đồng/người/năm).
28 quoc gia ngheo nhat the gioi, GDP binh quan dau nguoi chua den 1.000USD/nam
1. Nam Sudan — GDP bình quân đầu người: 246USD (hơn 5,6 triệu đồng/người/năm).

Ngọc Anh (theo BI)

 
TIN MỚI