Phụ nữ tuyên truyền về môi trường rất hiệu quả

08/05/2026 - 05:59

PNO - Là chuyên gia điều phối các nghiên cứu về vai trò của giới trong quản lý môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu của Trung tâm Nghiên cứu môi trường và cộng đồng (CECR), bà Đoàn Vũ Thảo Ly cho rằng, chính sự gắn bó hằng ngày với nước đã giúp phụ nữ trở thành lực lượng nòng cốt trong giám sát nguồn nước, bảo vệ rừng và gìn giữ sự an toàn cho cộng đồng.

Bà Đoàn Vũ Thảo Ly
Bà Đoàn Vũ Thảo Ly

* Phóng viên: Thưa bà, vì sao sự tham gia của phụ nữ lại được xem là yếu tố quan trọng trong các hoạt động giám sát và bảo vệ nguồn nước tại cộng đồng?

- Bà Đoàn Vũ Thảo Ly: Trong quản lý môi trường nói chung, luôn cần có sự tham gia của cả nam và nữ. Nhưng riêng với nguồn nước, vai trò của phụ nữ rất rõ, bởi họ là những người gắn với nước hằng ngày (nấu ăn, giặt giũ) nên họ hiểu rất rõ giá trị của nước và có xu hướng sử dụng tiết kiệm, bảo tồn nước một cách tự nhiên.

Trong quá trình khảo sát ở khu vực sông Cu Đê, chúng tôi thấy rằng, có những phụ nữ chuẩn bị rất kỹ cho việc thiếu nước trong gia đình. Có hộ tích trữ tới khoảng 10 thùng nước, từ can nhỏ đến thùng lớn, để dùng trong mùa khô hoặc khi nước sông bị đục trong mùa mưa lũ. Những việc này xuất phát từ trách nhiệm chăm lo cho gia đình, nó cho thấy phụ nữ là người giữ nguồn sống trong mỗi gia đình.

* Vậy nam giới và phụ nữ có những lợi thế như thế nào trong việc tham gia bảo vệ môi trường?

- Theo tôi, mỗi giới có thế mạnh riêng và cần được nhìn nhận đúng. Nam giới thường mạnh về phần kỹ thuật, như lắp đặt hệ thống lọc nước, vận hành thiết bị hay làm các công việc liên quan đến cơ sở hạ tầng. Đây là những yếu tố rất cần thiết để đảm bảo nguồn nước sạch. Trong khi đó, phụ nữ lại gắn nhiều hơn với đời sống nên họ hiểu rõ việc sử dụng nước trong gia đình, biết cách tiết kiệm, dự trữ và điều chỉnh trong những tình huống thiếu nước.

Đặc biệt, trong công tác tuyên truyền, phụ nữ có cách làm rất hiệu quả. Họ thường kể chuyện, chia sẻ qua các buổi sinh hoạt hội. Những câu chuyện của họ gần gũi nên dễ lan tỏa hơn. Ngoài ra, phụ nữ cũng am hiểu địa bàn rất sâu. Họ biết khu vực nào dễ sạt lở, nơi nào thường bị ảnh hưởng khi mưa lũ, hộ nào dễ bị tổn thương. Những thông tin này giúp các nhóm nghiên cứu xây dựng được bản đồ rủi ro sát với thực tế hơn.

* Theo bà, đâu là những rào cản khiến phụ nữ chưa phát huy hết vai trò của mình trong bảo vệ môi trường?

- Rào cản lớn nhất là phụ nữ đang gánh rất nhiều công việc chăm sóc nhưng lại ít được ghi nhận. Những việc như chăm lo gia đình, tích trữ nước, sử dụng nước hợp lý thường bị coi là chuyện hiển nhiên, nên người ta ít ghi nhận đó là một đóng góp rất lớn trong bảo vệ môi trường.

Thực tế, để làm được những việc đó, phụ nữ phải có sự chuẩn bị rất kỹ và rất chủ động. Nhưng do thiếu số liệu và thiếu sự ghi nhận, vai trò của họ chưa được đánh giá đúng. Ngoài ra, họ cũng gặp hạn chế về thời gian do phải chăm con, chăm gia đình nên khó tham gia sâu hơn vào các hoạt động cộng đồng.

* Dự án giám sát nguồn nước cộng đồng tại TP Đà Nẵng của CECR đã làm gì để thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ một cách thực chất hơn?

- Ngay từ đầu, dự án đã xác định phải lồng ghép yếu tố giới trong toàn bộ quá trình triển khai. Từ khâu lập kế hoạch, tập huấn đến triển khai thực địa đều có nội dung liên quan đến vai trò của nam và nữ, phân công lao động và những rào cản mà mỗi giới đang gặp phải.

Trong các tổ nòng cốt tại địa phương, luôn có sự tham gia của hội phụ nữ để đảm bảo có tiếng nói của phụ nữ trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, trong quá trình làm việc với cộng đồng, chúng tôi cũng liên tục nhấn mạnh việc cần nâng cao vai trò của phụ nữ trong giám sát và bảo vệ môi trường. Khi phụ nữ được tiếp cận thông tin và kỹ năng, họ sẽ chủ động hơn rất nhiều trong việc bảo vệ gia đình và cộng đồng.

* Bà nhìn nhận thế nào về mối liên hệ giữa bảo vệ rừng và an ninh nguồn nước?

- Theo tôi, đây là mối liên hệ rất trực tiếp và không thể tách rời. Khi rừng bị suy thoái, khả năng giữ nước giảm đi, dẫn đến đất bị xốp, dễ xảy ra sạt lở khi mưa lớn và dòng chảy không còn ổn định. Ngược lại, khi rừng được bảo vệ, hệ thống cây sẽ giữ nước, giữ đất, giúp giảm nguy cơ sạt lở và duy trì nguồn nước ổn định hơn.

Người dân địa phương, đặc biệt là phụ nữ, hiểu rõ nhất những thay đổi này. Họ có thể chỉ ra chính xác khu vực nào có nguy cơ, từ đó giúp các nhà khoa học xây dựng các phương án ứng phó phù hợp. Có thể nói đơn giản rằng, bảo vệ rừng chính là bảo vệ nước và bảo vệ nước cũng chính là bảo vệ rừng.

* Xin cảm ơn bà.

Ngọc Minh Tâm (thực hiện)

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI