PNO - Phải chăng đã đến lúc chúng ta cần áp dụng chính sách nghiêm ngặt như Bhutan, hay một mô hình kiểm soát ngách như cách chúng ta đang vận hành hang Sơn Đoòng?
Khách Tây mất lái khi đi xe máy ở Hà Giang - Ảnh: Cắt từ video từ nguồn Toan Nguyen
Những ngày trung tuần tháng 4/2026, bản tin thời sự liên tục bị lấp đầy bởi những vụ tai nạn thương tâm của du khách quốc tế tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Từ vụ nữ du khách người Anh tử vong trên cung đường Hà Giang, đến những ca cứu hộ xuyên đêm của công an xã Y Tý đưa một du khách Tây Ban Nha đi cấp cứu sau khi mất lái trong sương mù dày đặc.
Những sự việc này vừa là những lát cắt đau lòng về nhân mạng, vừa là hồi chuông báo động về một lỗ hổng lớn trong cách chúng ta vận hành hệ sinh thái du lịch mạo hiểm tại Việt Nam. Nó đặt ra một câu hỏi mang tính bản chất mà tôi và một người anh thân thiết đã tranh luận rất nhiều: Phải chăng đã đến lúc chúng ta cần áp dụng chính sách nghiêm ngặt như Bhutan, hay một mô hình kiểm soát ngách như cách chúng ta đang vận hành hang Sơn Đoòng?
Nhắc đến Bhutan, người ta thường nghĩ ngay đến quốc gia hạnh phúc nhất thế giới với một triết lý du lịch cực kỳ đặc thù: High Value, Low Volume (Giá trị cao, Số lượng thấp). Anh bạn tôi, một người đi nhiều và chiêm nghiệm sâu, rất nể cách quốc gia này quản trị du khách. Ở Bhutan, khái niệm du lịch tự túc gần như không tồn tại đối với khách quốc tế. Bạn không thể cầm một chiếc hộ chiếu, thuê một chiếc xe máy và tự do lao vào những con đèo hiểm trở. Mọi bước chân của du khách đều phải thông qua các công ty lữ hành bản địa, với hướng dẫn viên và tài xế riêng đi kèm.
Dưới góc độ quản trị rủi ro, đây là một hệ thống hoàn hảo giúp triệt tiêu hoàn toàn tính tự phát, nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn giao thông và các sự cố an ninh. Bhutan đã dựng lên một hàng rào rất cao ngay từ cửa ngõ, vừa để thu phí bền vững (SDF), vừa để đảm bảo rằng bất kỳ ai đến đây cũng đều nằm trong một kịch bản an toàn tuyệt đối. Cho đến nay, hiếm có thông tin nào về việc du khách gặp nạn do chủ quan hay thiếu kinh nghiệm tại vùng đất này.
Nhìn lại Việt Nam, tôi chợt nhớ đến những bài giảng về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) mà tôi thường chia sẻ với sinh viên trong lớp học Khởi Nghiệp. Tôi thường lấy tour thám hiểm hang Sơn Đoòng làm ví dụ điển hình cho sự tương đồng với mô hình Bhutan.
Tại Sơn Đoòng, tính bền vững là một quy trình kiểm soát ngặt nghèo thay vì một khẩu hiệu. Mỗi năm chỉ có 1.000 khách được phép vào hang, mỗi đoàn khách 10 người phải có tới 30 người phục vụ bao gồm chuyên gia an toàn, hướng dẫn viên và đội ngũ porter. Sự độc quyền của Oxalis trong việc vận hành tour này thực chất là một sự ủy thác trách nhiệm về quản trị rủi ro và bảo tồn. Ở đó, yếu tố G (Governance - Quản trị) được thực hiện một cách quyết liệt để bảo vệ yếu tố E (Environment - Môi trường) và S (Social - Xã hội). Nó chứng minh rằng khi chúng ta kiểm soát được đầu vào và quy trình, rủi ro sẽ được kéo về mức tối thiểu.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể áp dụng phương thức nghiêm ngặt như Bhutan cho toàn bộ nền du lịch Việt Nam, hay áp dụng mô hình Sơn Đoòng lên tất cả các cung đường phượt tại Hà Giang, Lào Cai, hay Cao Bằng? Dưới góc nhìn của một người làm tư vấn khởi nghiệp, câu trả lời của tôi là không thể và cũng không nên thực hiện theo cách máy móc. Việt Nam và Bhutan có những vị thế kinh tế và định vị thương hiệu hoàn toàn khác nhau. Nếu Bhutan là một ốc đảo tách biệt với chiến lược chọn lọc khách hàng ngay từ đầu, thì du lịch Việt Nam lại là một thị trường mở (Open Market) đầy năng động.
Du lịch vùng cao là mạch máu sinh kế của hàng vạn hộ dân, từ người cho thuê xe máy, chủ homestay cho đến những quán ăn ven đường. Nếu chúng ta dựng lên một hàng rào như Bhutan, bắt buộc mọi khách phải đi tour khép kín với chi phí đắt đỏ, chúng ta sẽ ngay lập tức bóp nghẹt hệ sinh thái kinh tế địa phương và đánh mất lợi thế cạnh tranh về sự phóng khoáng, tự do vốn là thỏi nam châm thu hút khách du lịch bụi toàn cầu.
Vậy giải pháp nằm ở đâu khi máu vẫn đổ trên những khúc cua tay áo? Tôi cho rằng chúng ta cần xây dựng những lan can đủ vững chãi để bảo vệ thay vì dựng hàng rào để ngăn cấm. Trong quản trị rủi ro, khi bạn chưa thể ngăn chặn một hoạt động, bạn phải tạo ra các rào chắn để giảm thiểu hậu quả. Lan can đầu tiên phải đến từ quản trị (Governance). Đã đến lúc cần chuẩn hóa hoạt động cho thuê xe máy tại các vùng du lịch mạo hiểm. Không thể để một du khách nước ngoài chưa từng lái xe số, không có bằng lái quốc tế hợp lệ, lại có thể dễ dàng thuê một chiếc xe rồi lao ra đường trong điều kiện thời tiết sương mù tầm nhìn chỉ 5 mét. Các cơ sở kinh doanh phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu giao xe cho người không đủ điều kiện.
Lan can thứ hai là yếu tố xã hội (Social). Chúng ta cần chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động địa phương. Hãy nhìn cách các porter ở Sơn Đoòng từ những người thợ rừng trở thành những chuyên gia bảo tồn. Tại sao chúng ta không chuẩn hóa đội ngũ Easy Rider (tài xế bản địa) tại Hà Giang hay Lào Cai thành một nghề nghiệp có chứng chỉ, có bảo hiểm và có quy trình an toàn nghiêm ngặt? Khi du khách tin tưởng vào người bản địa, họ sẽ bớt tự phát, đồng thời sinh kế của người dân cũng trở nên bền vững hơn.
Cuối cùng, trái tim của vấn đề vẫn nằm ở tư duy bền vững. Một chuyến đi đáng nhớ cần kết thúc trong sự viên mãn thay vì bệnh viện hay bằng một chuyến bay chở linh cữu về nước. Việt Nam cần giữ sự phóng khoáng đi kèm sự an toàn. Chúng ta cần những chính sách thu phí nhỏ tại các cung đường mạo hiểm để tái đầu tư vào hệ thống biển báo, trạm cứu hộ và công nghệ cảnh báo sớm. Đó chính là cách chúng ta thực hành ESG trong du lịch: là mở cửa một cách có trách nhiệm thay vì đóng cửa để bảo vệ.
Khép lại những tranh luận với anh bạn của mình, tôi nhận ra rằng sự hạnh phúc của một quốc gia du lịch nằm ở việc mỗi người khách khi rời đi đều mang theo những ký ức đẹp thay vì những vết sẹo hay sự sợ hãi. Bhutan hay Sơn Đoòng là những bài học quý giá về sự kỷ luật, nhưng với một Việt Nam đa dạng và đầy khát khao tăng trưởng, chúng ta cần một con đường riêng: Con đường của sự tự do trong sự giám sát, và sự khám phá đi đôi với sự bảo hộ tận tâm. Đó mới là tương lai bền vững mà chúng ta đang nợ những người du khách yêu mến dải đất hình chữ S này.
Ủy ban Tài chính và Ngân sách cho rằng, tờ trình chưa thể hiện dự kiến ngưỡng doanh thu chịu thuế tăng hay giảm, chưa rõ định hướng áp dụng chính sách.