 |
| Hái lộc đầu năm về bản chất vốn là một nét đẹp trong văn hoá tết của người Việt - Ảnh: PNO |
Đêm giao thừa luôn là thời khắc con người yếu mềm nhất và cũng tham vọng nhất. Yếu mềm vì ai cũng muốn được tha thứ cho những điều chưa trọn vẹn của năm cũ. Tham vọng vì ai cũng muốn năm mới bắt đầu bằng một lời hứa hẹn tốt hơn.
Sau lời khấn nguyện cho bình an, cho sức khỏe, cho gia đình, nhiều người bước ra sân chùa và đưa tay với tới những chồi non xanh mướt. Một nhành lộc được bẻ xuống. Người ta tin mình đã mang điều may mắn về nhà.
Hái lộc đầu năm vốn là một phong tục đẹp, được lưu giữ trong đời sống tâm linh người Việt từ rất lâu. Gốc rễ của tục lệ này nằm trong quan niệm vạn vật hữu linh của văn hóa Á Đông. Cây cối không chỉ là thực vật vô tri, nó mang trong mình sinh khí của đất trời. Vào thời khắc giao thừa, khi âm dương chuyển giao, khi mùa đông lùi lại để nhường chỗ cho mùa xuân, con người đi lễ chùa, đền, miếu để cầu an và xin một nhành lộc nhỏ như một biểu tượng của sự sinh sôi. Chữ “lộc” trong Hán tự đồng âm với tài lộc, phúc lộc. Nhưng lộc cũng chính là sự sống. Là mầm xanh nhú lên sau khô cằn. Là hy vọng rằng điều mới sẽ nảy nở.
Người xưa chỉ xin một nhành non tượng trưng. Không ai nghĩ rằng cành càng to thì lộc càng nhiều. Lộc không nằm ở kích thước của nhành cây. Lộc nằm ở tâm thế khi ta cúi xuống, ở niềm tin khi ta chắp tay, ở sự khiêm nhường khi ta xin một chút sinh khí của đất trời. Hái lộc không phải là hành vi chiếm hữu. Đó là một nghi thức giao hòa.
Thế nhưng, có lẽ trong nhịp sống hiện đại đông đúc và gấp gáp, phong tục ấy đã dần mang một hình hài khác.
Tôi còn nhớ một đêm giao thừa cách đây vài năm. Sân chùa chật kín người. Tiếng khấn nguyện xen lẫn tiếng gọi nhau. Sau khi thắp hương, tôi đứng lại bên một cây lớn trong sân. Ban đầu, chỉ là những cái vươn tay nhẹ nhàng bẻ một chồi non. Rồi có tiếng “rắc” khô khốc vang lên khi một cành lớn bị kéo mạnh. Một người làm, người khác cũng làm theo. Chỉ trong vài phút, tán cây vốn xanh dày bỗng hở ra một khoảng trống.
Sáng mùng Một, tôi quay lại chùa lần nữa cùng mẹ. Những vết gãy còn rỉ nhựa. Dưới chân người là những nhánh non bị giẫm nát. Mẹ tôi nhìn cây rồi nói một câu rất khẽ: “Người ta cầu lộc mà làm đau cây vậy sao con?”. Câu hỏi ấy ở lại trong tôi suốt nhiều năm.
Nếu lộc tượng trưng cho sinh trưởng, tại sao ta lại chọn cách làm tổn thương sự sinh trưởng để cầu lộc?
Chúng ta thường biện minh rằng mình chỉ bẻ một chút thôi. Nhưng mỗi người một chút nhân lên thành hàng nghìn. Một nhành nhỏ không đáng kể. Một nghìn nhành nhỏ là một thân cây bị thương. Khi hành vi cá nhân cộng dồn thành tác động xã hội, phong tục vốn tinh tế có thể biến thành một hành vi tập thể thiếu ý thức.
Có lẽ vấn đề của hái lộc hôm nay nằm ở cách chúng ta hiểu và thực hành nó trong một bối cảnh khác xưa rất nhiều. Ngày trước, làng quê thưa người, không gian rộng, nhành lộc chỉ mang tính biểu tượng. Hôm nay, hàng nghìn người cùng tập trung vào một vài điểm linh thiêng. Nếu ai cũng nghĩ “một chút thôi”, thì thiên nhiên phải trả giá.
Xin lộc và lấy lộc là hai trạng thái rất khác nhau. Xin là cúi xuống, là biết đủ. Lấy là với lên, là sợ thiếu.
Trong xã hội hiện đại, con người quen với việc sở hữu. Sở hữu tài sản, cơ hội, thông tin. Và rồi, ngay cả phong tục cũng có thể bị kéo vào logic sở hữu ấy. Nhành lộc trở thành một thứ bằng chứng cho may mắn. Cành càng lớn, cảm giác yên tâm càng nhiều. Nhưng thiên nhiên không vận hành theo quy tắc đó. Một mầm xanh nhỏ cũng chứa trọn mùa xuân. Một chiếc lá non cũng đủ gợi nhắc về tái sinh.
Sau năm ấy, tôi thay đổi cách mình “hái lộc”. Tôi vẫn đi lễ giao thừa. Tôi vẫn khấn nguyện cho gia đình. Nhưng tôi không bẻ cành. Tôi chỉ cúi xuống nhặt một chiếc lá rơi dước gốc cây trong sân chùa rồi mang chiếc lá ấy về đặt cạnh bình hoa trên bàn thờ.
Chiếc lá ấy không có giá trị vật chất. Nhưng nó cho tôi biết rằng tôi không mang về nhà một vết thương cho cây nào. Tôi không bắt đầu năm mới bằng hành vi tổn hại sự sống. Bởi tôi biết điều tôi cần rước về là một tâm thế bình an.
Suy cho cùng, rước lộc là rước cái duyên chứ không phải lấy đi sự sống. Duyên với một năm mới rộng mở. Duyên với những điều tốt đẹp ta sẵn sàng làm. Duyên với chính sự trưởng thành của mình.
Có lẽ câu chuyện hái lộc thực ra là câu chuyện về cách chúng ta đối xử với sự sống và với chính lòng tham của mình. Khi ta tin rằng phải có một vật cụ thể trong tay thì may mắn mới đến, ta đang đặt niềm tin vào hình thức nhiều hơn vào tinh thần. Phong tục chỉ thực sự đẹp khi nó nuôi dưỡng điều tốt đẹp. Nếu nhân danh may mắn mà gây tổn hại, thì điều cần điều chỉnh chính là cách chúng ta tiếp cận truyền thống.
Nhiều ngôi chùa hiện nay đã chuẩn bị sẵn túi lộc, hoặc khuyến khích người dân chỉ hái tượng trưng một nhành nhỏ. Đó là cách truyền thống thích nghi với đời sống hiện đại. Nhưng sâu xa hơn mọi quy định, mỗi người vẫn phải tự hỏi mình ta đang rước điều gì về nhà?
Nếu rước về sự vội vàng, sự chiếm hữu, sự sợ thiếu, thì dù nhành lộc có xanh đến đâu, năm mới cũng khó nhẹ nhàng. Nhưng nếu rước về một tâm thế biết đủ, biết thương, biết nghĩ đến người đến sau, thì chỉ một mầm non nhỏ cũng đủ làm mùa xuân ở lại lâu hơn trong lòng mình.
Có lẽ điều linh thiêng nhất trong đêm giao thừa chính là khoảnh khắc ta biết dừng tay trước một chồi non và tự hỏi mình có thực sự cần lấy nó không? Ta có thể bắt đầu năm mới bằng cách giữ gìn thay vì giành lấy không?
Một năm nhiều lộc hay một năm nhiều ý thức? Câu trả lời nằm ở sự lựa chọn của từng người. Và biết đâu, mầm xanh đẹp nhất, lộc nhất của năm mới chính là sự tỉnh thức ấy.
Lê Hoài Việt