Chỉ 'định danh người bán' là chưa đủ

06/01/2026 - 07:32

PNO - Luật Thương mại điện tử (TMĐT) vừa được Quốc hội thông qua, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách Việt Nam tiếp cận và quản lý thị trường số.

Trước đây, hoạt động TMĐT chủ yếu được điều chỉnh bằng các nghị định và thông tư, tức là các quy định dưới luật, nên thiếu tính tổng thể. Trong khi đó, thực tiễn thị trường đã vượt xa khuôn khổ các loại văn bản này. Do đó, việc ban hành luật không chỉ là sự nâng cấp về mặt pháp lý mà còn thiết lập khung quản lý thống nhất, bao trùm toàn bộ hệ sinh thái thương mại số hiện đại.

Một trong những điểm then chốt của Luật TMĐT là yêu cầu xác thực và minh bạch danh tính người bán (trong nước và nước ngoài) là thay đổi mang tính nền tảng. Đây là lần đầu tiên, pháp luật tạo cơ sở để truy vết rõ ràng chủ thể kinh doanh trên môi trường số, loại bỏ tình trạng shop ảo, người bán vô danh từng tồn tại phổ biến. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng, định danh người bán chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ để bịt kín các kẽ hở của TMĐT.

Định danh giúp trả lời câu hỏi “ai bán”, nhưng chưa tự động trả lời được các câu hỏi quan trọng khác như “bán gì”, “bán bằng cách nào” hay “dòng tiền đi đâu”. Chỉ dựa vào định danh thì không giải quyết được những vấn đề nhức nhối như hàng giả được “phù phép”, gian lận thuế có chủ ý, live stream bán hàng sai sự thật với nội dung thay đổi liên tục. Định danh chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái quản lý đồng bộ, nơi trách nhiệm của nền tảng được xác lập rõ ràng, dữ liệu được liên thông và cơ chế thực thi đủ mạnh.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không quốc gia nào có thể “vá” được các kẽ hở của TMĐT chỉ bằng định danh. Ở châu Âu, định danh người bán đi kèm với trách nhiệm “gác cổng” của nền tảng, buộc các sàn phải xác minh, lưu vết và chịu trách nhiệm đối với chuỗi giao dịch. Ở Hàn Quốc, định danh gắn chặt với hệ thống thuế và dòng tiền, nơi mọi giao dịch đều được báo cáo và kiểm soát.

Đặt trong bối cảnh Việt Nam, Luật TMĐT vừa tạo động lực chuẩn hóa, vừa làm gia tăng áp lực tuân thủ, đặc biệt là với doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh cá thể. Với những chủ thể kinh doanh nghiêm túc, luật giúp hình thành một “sân chơi sạch” hơn, nơi người làm ăn thật không bị cạnh tranh bởi gian lận và hàng kém chất lượng. Ngược lại, với một bộ phận người bán nhỏ lẻ, áp lực tuân thủ có thể khiến họ rời bỏ các nền tảng chính thống nếu lộ trình áp dụng không phù hợp.

Nếu các quy định được áp dụng quá nhanh, một bộ phận người bán sẽ bị “bật” khỏi hệ sinh thái chính thức và chuyển sang các kênh không kiểm soát. Đây là bài học mà nhiều quốc gia đã từng trải qua khi nâng chuẩn thị trường số. Vì vậy, điều quan trọng không phải là nới lỏng luật mà là thiết kế lộ trình hợp lý: chuẩn hóa theo quy mô, phân tầng đối tượng áp dụng; biến việc tuân thủ thành “dịch vụ tích hợp” ngay trên nền tảng. Khi nền tảng hỗ trợ người bán về hóa đơn, thuế, truy xuất thông tin thì việc tuân thủ sẽ trở thành một phần của quy trình kinh doanh chứ không phải rào cản.

Thành bại của luật nằm ở cách tổ chức thực thi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cần chuyển dần từ tư duy “thanh tra - xử phạt” sang “hướng dẫn - cảnh báo sớm”, giúp người bán hiểu và muốn tuân thủ. Việc liên thông dữ liệu nên được thực hiện theo nguyên tắc quản lý phía sau, giảm áp lực thủ tục ở phía trước. Đặc biệt, trong việc truyền thông chính sách, cần sử dụng ngôn ngữ của người bán và thị trường thay cho ngôn ngữ thuần pháp lý. Chỉ khi được triển khai đồng bộ, có lộ trình và công cụ hỗ trợ phù hợp, luật mới thực sự trở thành nền tảng giúp thị trường TMĐT Việt Nam phát triển minh bạch, bền vững và có trật tự hơn.

Tiến sĩ Đinh Thế Hiển - Viện trưởng Viện Nghiên cứu tin học và kinh tế ứng dụng

 

news_is_not_ads=
TIN MỚI