Ở nhiều địa phương, dịch vụ công trực tuyến đã sẵn sàng, nhưng người dân vẫn lựa chọn nộp hồ sơ giấy, đến trực tiếp cơ quan hành chính, chấp nhận xếp hàng, chờ đợi, bởi tâm lý e ngại thao tác công nghệ, thiếu kỹ năng số hoặc chưa nhìn thấy lợi ích rõ ràng của việc chuyển đổi sang môi trường số.
 |
| Sinh hoạt về chuyển đổi số ở Phường Bình Thạnh, TPHCM - Ảnh: Ngọc Trăm |
Những lợi ích không thể phủ nhận
Trong bối cảnh đó, điểm công dân số - nếu được thiết kế đúng mục tiêu và triển khai thận trọng - có thể trở thành một “cú huých hành vi” mang tính thực chất, giúp người dân nhận diện được lợi ích cụ thể, hữu hình khi tham gia không gian số, thay vì những thông điệp tuyên truyền mang tính khẩu hiệu.
Khi việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến gắn liền với những ưu đãi rõ ràng về chi phí, thời gian và trải nghiệm, người dân sẽ có thêm động lực để thay đổi thói quen, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của bộ máy hành chính và giảm tải cho các cơ quan công quyền. Chuyển đổi số không thể thành công nếu người dân chỉ đứng ngoài quan sát; nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân trở thành chủ thể trung tâm của quá trình ấy.
Nâng cao năng lực số - kỹ năng sống thiết yếu của công dân hiện đại. Trong xã hội số, năng lực số không còn là kỹ năng bổ trợ, mà đang dần trở thành một kỹ năng sống cơ bản, có vị trí tương đương với đọc, viết và tính toán trong xã hội truyền thống. Công dân hiện đại không chỉ cần biết sử dụng thiết bị công nghệ, mà còn phải hiểu cách tương tác an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm trong không gian mạng.
Việc gắn điểm công dân số với các hành vi số tích cực có thể tạo ra động lực để người dân chủ động học hỏi và hoàn thiện năng lực số của bản thân, từ việc sử dụng thành thạo dịch vụ công trực tuyến, nhận diện và bảo vệ dữ liệu cá nhân, đến việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và chuẩn mực ứng xử trên môi trường mạng.
Ở góc độ này, điểm công dân số không chỉ phản ánh mức độ tham gia, mà còn có thể được nhìn nhận như một thước đo của quá trình học tập suốt đời trong không gian số, nơi mỗi công dân liên tục cập nhật tri thức, kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và mô hình quản trị.
Nếu được định hướng đúng, hệ thống này có thể góp phần hình thành một văn hóa công dân số, trong đó công dân không bị động trước công nghệ, mà biết khai thác công nghệ để phục vụ lợi ích chính đáng của mình và cộng đồng.
Gia tăng đối thoại giữa chính quyền và người dân. Một lợi ích đáng chú ý khác của điểm công dân số là việc khuyến khích người dân tham gia vào quá trình xây dựng và phản biện chính sách thông qua các nền tảng số. Khi các hoạt động như góp ý dự thảo văn bản pháp luật, phản ánh kiến nghị, tham gia khảo sát xã hội được ghi nhận và đánh giá tích cực, người dân sẽ có thêm động lực để bày tỏ quan điểm, chia sẻ trải nghiệm và đóng góp ý kiến một cách có trách nhiệm.
Nếu được triển khai hiệu quả, cơ chế này có thể giúp chính quyền mở rộng kênh lắng nghe xã hội, thu thập ý kiến người dân nhanh hơn, đa dạng hơn và sát với thực tiễn đời sống hơn. Việc nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của người dân không chỉ giúp nâng cao chất lượng chính sách, mà còn góp phần củng cố niềm tin của xã hội đối với bộ máy quản lý nhà nước.
Ở khía cạnh đó, điểm công dân số có tiềm năng trở thành cầu nối giữa chính quyền và người dân, thúc đẩy đối thoại hai chiều và tinh thần đồng hành trong quản trị xã hội, thay vì chỉ là một công cụ quản lý hành chính đơn thuần. Khi công dân cảm thấy tiếng nói của mình được lắng nghe và ghi nhận, chuyển đổi số sẽ không còn là quá trình áp đặt từ trên xuống, mà trở thành một tiến trình cùng kiến tạo, dựa trên sự hợp tác và đồng thuận xã hội.
 |
| Phụ nữ Phường Bảy Hiền, TPHCM cài đặt và sử dụng các ứng dụng số - Ảnh: Ngọc Trăm |
Những rủi ro không thể xem nhẹ
Khi “khuyến khích” dễ trượt sang “phân loại con người”. Bất kỳ hệ thống chấm điểm nào, dù được thiết kế với mục tiêu tích cực đến đâu, cũng mang trong nó một quyền lực phân loại tiềm ẩn. Điểm số không chỉ phản ánh hành vi, mà còn có khả năng định hình cách xã hội nhìn nhận và đối xử với cá nhân.
Dù dự thảo khẳng định điểm công dân số không nhằm mục đích xử phạt hay phân biệt đối xử, nhưng thực tiễn quản trị cho thấy: một khi điểm số đã tồn tại, nó rất dễ trở thành tiêu chí tham chiếu trong các quyết định khác, cả chính thức lẫn phi chính thức. Ranh giới giữa “ưu tiên” và “bất lợi gián tiếp” trong nhiều trường hợp là vô cùng mong manh.
Khi một nhóm công dân được hưởng ưu đãi vì điểm số cao, thì nhóm còn lại - dù không bị tuyên bố là “bị phạt” - vẫn có thể rơi vào trạng thái thiệt thòi tương đối. Chính sự thiệt thòi ấy, nếu kéo dài, có thể tạo ra cảm giác bị đánh giá thấp, bị xếp sau trong trật tự xã hội, dù không có bất kỳ vi phạm pháp luật nào. Đáng lo ngại hơn, nếu thiếu những rào chắn pháp lý đủ mạnh, hệ thống điểm công dân số hoàn toàn có nguy cơ bị mở rộng mục đích sử dụng ngoài dự kiến ban đầu.
Lịch sử quản trị công cho thấy không ít công cụ được sinh ra với mục tiêu khuyến khích, nhưng theo thời gian lại bị sử dụng như thước đo đánh giá con người, phục vụ cho các quyết định vượt quá phạm vi ban đầu. Điểm số, một khi đã gắn chặt với danh tính công dân, sẽ rất khó chỉ dừng lại ở vai trò “khích lệ hành vi”, mà có thể dần trở thành chuẩn mực ngầm để phân loại xã hội. Điểm số không bao giờ là trung tính tuyệt đối; nó luôn mang theo quyền lực của người thiết kế và vận hành nó.
Nỗi lo về quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân. Một rủi ro lớn khác nằm ở bản chất dữ liệu được sử dụng để xây dựng điểm công dân số. Đây không phải là dữ liệu giao dịch thông thường, mà là dữ liệu hành vi số của công dân, bao gồm mức độ tương tác với chính quyền, thói quen sử dụng dịch vụ công, hành vi tham gia phản ánh, góp ý chính sách. Đây là loại dữ liệu nhạy cảm bậc nhất, bởi nó có khả năng phản ánh không chỉ hành động, mà cả quan điểm, mối quan tâm và mức độ gắn bó của cá nhân với các thiết chế công quyền.
Những câu hỏi then chốt vì thế không thể bị xem nhẹ: Ai là chủ thể kiểm soát dữ liệu? Ai được quyền truy cập và trong phạm vi nào? Dữ liệu được lưu trữ trong bao lâu? Công dân có quyền xem, chỉnh sửa, phản đối hoặc yêu cầu xóa dữ liệu hay không? Nếu những vấn đề này không được quy định minh bạch, cụ thể và có cơ chế giám sát độc lập, thì nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư là hoàn toàn hiện hữu.
Trong xã hội số, niềm tin là tài sản quý giá nhất. Một khi người dân cảm thấy dữ liệu cá nhân của mình bị theo dõi, khai thác hoặc sử dụng không đúng mục đích, niềm tin ấy sẽ bị bào mòn nhanh chóng. Và khi niềm tin suy giảm, không chỉ hệ thống điểm công dân số, mà toàn bộ tiến trình chuyển đổi số quốc gia cũng có nguy cơ bị chững lại, bởi không có chuyển đổi số bền vững nào được xây dựng trên sự nghi ngờ và lo lắng của công dân.
Nguy cơ nới rộng khoảng cách số và bất bình đẳng xã hội. Một rủi ro khác mang tính cấu trúc là khả năng nới rộng khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Thực tế cho thấy, không phải mọi công dân đều có điều kiện tiếp cận công nghệ số như nhau. Sự chênh lệch về thiết bị thông minh, kết nối internet ổn định, trình độ học vấn và kỹ năng số vẫn tồn tại rõ rệt giữa các vùng miền, độ tuổi và nhóm xã hội.
Trong bối cảnh đó, nếu điểm công dân số được gắn với các ưu đãi về chi phí, dịch vụ hoặc thủ tục hành chính, thì những nhóm yếu thế - người cao tuổi, người thu nhập thấp, người ở vùng sâu, vùng xa sẽ gặp nhiều bất lợi hơn trong việc đạt điểm cao.
Điều đáng nói là sự bất lợi này không xuất phát từ việc họ thiếu trách nhiệm công dân, mà từ những hạn chế khách quan về điều kiện tiếp cận và năng lực số. Nếu không có cơ chế bù đắp và hỗ trợ phù hợp, hệ thống điểm công dân số có thể vô tình tạo ra một dạng bất bình đẳng số mới, nơi những người đã thuận lợi về công nghệ tiếp tục được hưởng thêm ưu đãi, trong khi những người yếu thế lại bị tụt lại phía sau. Điều này đi ngược lại tinh thần bao trùm và công bằng xã hội vốn là mục tiêu cốt lõi của mọi chính sách phát triển bền vững.
TS. Vũ Thị Minh Huyền
Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam
Kỳ cuối: Nên làm gì để điểm công dân số không trở thành “con dao hai lưỡi”?